mealybug

[Mỹ]/ˈmiːliˌbʌɡ/
[Anh]/ˈmiːliˌbʌɡ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loài côn trùng nhỏ gây hại cho cây trồng, được phủ một lớp chất bột trắng.
Word Forms
số nhiềumealybugs

Cụm từ & Cách kết hợp

mealybug infestation

sử dụng dịch hại rệp sáp

mealybug control

kiểm soát rệp sáp

mealybug spray

thuốc phun rệp sáp

mealybug damage

thiệt hại do rệp sáp

mealybug treatment

điều trị rệp sáp

mealybug species

các loài rệp sáp

mealybug removal

loại bỏ rệp sáp

mealybug population

dân số rệp sáp

mealybug prevention

phòng ngừa rệp sáp

mealybug host

chủ rệp sáp

Câu ví dụ

mealybugs can infest many types of plants.

rệp sáp có thể gây hại cho nhiều loại cây trồng.

to control mealybug populations, use insecticidal soap.

để kiểm soát quần thể rệp sáp, hãy sử dụng xà phòng diệt côn trùng.

mealybugs are often found on the undersides of leaves.

rệp sáp thường được tìm thấy ở mặt dưới của lá.

regular inspections can help detect mealybug infestations early.

kiểm tra thường xuyên có thể giúp phát hiện sớm các đợt gây hại của rệp sáp.

mealybugs can weaken plants by sucking their sap.

rệp sáp có thể làm suy yếu cây trồng bằng cách hút nhựa cây.

removing mealybugs by hand is an effective method.

loại bỏ rệp sáp bằng tay là một phương pháp hiệu quả.

mealybug infestations can lead to sooty mold growth.

các đợt gây hại của rệp sáp có thể dẫn đến sự phát triển của nấm muội.

using neem oil can help manage mealybug problems.

sử dụng dầu neem có thể giúp kiểm soát các vấn đề về rệp sáp.

mealybugs reproduce quickly, making control difficult.

rệp sáp sinh sản nhanh chóng, gây khó khăn cho việc kiểm soát.

identifying mealybugs early can save your plants.

nhận dạng rệp sáp sớm có thể cứu cây trồng của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay