| số nhiều | meatpackings |
meatpacking industry
ngành chế biến thịt
meatpacking plant
nhà máy chế biến thịt
meatpacking workers
công nhân chế biến thịt
meatpacking jobs
việc làm chế biến thịt
meatpacking facilities
cơ sở chế biến thịt
meatpacking process
quy trình chế biến thịt
meatpacking standards
tiêu chuẩn chế biến thịt
meatpacking regulations
quy định chế biến thịt
meatpacking companies
công ty chế biến thịt
meatpacking sector
khu vực chế biến thịt
meatpacking is an essential industry in many countries.
công nghiệp chế biến thịt là ngành công nghiệp thiết yếu ở nhiều quốc gia.
the meatpacking plant employs thousands of workers.
nhà máy chế biến thịt thuê hàng ngàn công nhân.
safety regulations are crucial in the meatpacking industry.
các quy định về an toàn là rất quan trọng trong ngành công nghiệp chế biến thịt.
many people are concerned about the conditions in meatpacking facilities.
nhiều người lo ngại về điều kiện làm việc tại các cơ sở chế biến thịt.
technological advancements have transformed meatpacking processes.
những tiến bộ công nghệ đã chuyển đổi các quy trình chế biến thịt.
meatpacking operations require strict hygiene standards.
hoạt động chế biến thịt đòi hỏi các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.
environmental impacts of meatpacking are increasingly being studied.
tác động môi trường của việc chế biến thịt ngày càng được nghiên cứu.
many communities depend on the local meatpacking industry for jobs.
nhiều cộng đồng phụ thuộc vào ngành công nghiệp chế biến thịt địa phương để tạo việc làm.
meatpacking has faced challenges due to changing consumer preferences.
ngành công nghiệp chế biến thịt đã phải đối mặt với những thách thức do sự thay đổi sở thích của người tiêu dùng.
training programs are essential for workers in the meatpacking sector.
các chương trình đào tạo là điều cần thiết đối với người lao động trong ngành chế biến thịt.
meatpacking industry
ngành chế biến thịt
meatpacking plant
nhà máy chế biến thịt
meatpacking workers
công nhân chế biến thịt
meatpacking jobs
việc làm chế biến thịt
meatpacking facilities
cơ sở chế biến thịt
meatpacking process
quy trình chế biến thịt
meatpacking standards
tiêu chuẩn chế biến thịt
meatpacking regulations
quy định chế biến thịt
meatpacking companies
công ty chế biến thịt
meatpacking sector
khu vực chế biến thịt
meatpacking is an essential industry in many countries.
công nghiệp chế biến thịt là ngành công nghiệp thiết yếu ở nhiều quốc gia.
the meatpacking plant employs thousands of workers.
nhà máy chế biến thịt thuê hàng ngàn công nhân.
safety regulations are crucial in the meatpacking industry.
các quy định về an toàn là rất quan trọng trong ngành công nghiệp chế biến thịt.
many people are concerned about the conditions in meatpacking facilities.
nhiều người lo ngại về điều kiện làm việc tại các cơ sở chế biến thịt.
technological advancements have transformed meatpacking processes.
những tiến bộ công nghệ đã chuyển đổi các quy trình chế biến thịt.
meatpacking operations require strict hygiene standards.
hoạt động chế biến thịt đòi hỏi các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.
environmental impacts of meatpacking are increasingly being studied.
tác động môi trường của việc chế biến thịt ngày càng được nghiên cứu.
many communities depend on the local meatpacking industry for jobs.
nhiều cộng đồng phụ thuộc vào ngành công nghiệp chế biến thịt địa phương để tạo việc làm.
meatpacking has faced challenges due to changing consumer preferences.
ngành công nghiệp chế biến thịt đã phải đối mặt với những thách thức do sự thay đổi sở thích của người tiêu dùng.
training programs are essential for workers in the meatpacking sector.
các chương trình đào tạo là điều cần thiết đối với người lao động trong ngành chế biến thịt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay