meatpacking

[Mỹ]/ˈmiːtˌpækɪŋ/
[Anh]/ˈmiːtˌpækɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.ngành công nghiệp chế biến và đóng gói thịt
Word Forms
số nhiềumeatpackings

Cụm từ & Cách kết hợp

meatpacking industry

ngành chế biến thịt

meatpacking plant

nhà máy chế biến thịt

meatpacking workers

công nhân chế biến thịt

meatpacking jobs

việc làm chế biến thịt

meatpacking facilities

cơ sở chế biến thịt

meatpacking process

quy trình chế biến thịt

meatpacking standards

tiêu chuẩn chế biến thịt

meatpacking regulations

quy định chế biến thịt

meatpacking companies

công ty chế biến thịt

meatpacking sector

khu vực chế biến thịt

Câu ví dụ

meatpacking is an essential industry in many countries.

công nghiệp chế biến thịt là ngành công nghiệp thiết yếu ở nhiều quốc gia.

the meatpacking plant employs thousands of workers.

nhà máy chế biến thịt thuê hàng ngàn công nhân.

safety regulations are crucial in the meatpacking industry.

các quy định về an toàn là rất quan trọng trong ngành công nghiệp chế biến thịt.

many people are concerned about the conditions in meatpacking facilities.

nhiều người lo ngại về điều kiện làm việc tại các cơ sở chế biến thịt.

technological advancements have transformed meatpacking processes.

những tiến bộ công nghệ đã chuyển đổi các quy trình chế biến thịt.

meatpacking operations require strict hygiene standards.

hoạt động chế biến thịt đòi hỏi các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.

environmental impacts of meatpacking are increasingly being studied.

tác động môi trường của việc chế biến thịt ngày càng được nghiên cứu.

many communities depend on the local meatpacking industry for jobs.

nhiều cộng đồng phụ thuộc vào ngành công nghiệp chế biến thịt địa phương để tạo việc làm.

meatpacking has faced challenges due to changing consumer preferences.

ngành công nghiệp chế biến thịt đã phải đối mặt với những thách thức do sự thay đổi sở thích của người tiêu dùng.

training programs are essential for workers in the meatpacking sector.

các chương trình đào tạo là điều cần thiết đối với người lao động trong ngành chế biến thịt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay