mechanistic

[Mỹ]/mekə'nɪstɪk/
[Anh]/ˌmɛkə'nɪstɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng của lý thuyết giải thích các hiện tượng hoàn toàn bằng các quá trình cơ học

Cụm từ & Cách kết hợp

mechanistic approach

cách tiếp cận cơ giới

mechanistic view

quan điểm cơ giới

mechanistic explanation

giải thích cơ giới

mechanistic model

mô hình cơ giới

Câu ví dụ

The mechanistic approach to problem-solving focuses on logical processes.

Phương pháp tiếp cận cơ học trong giải quyết vấn đề tập trung vào các quy trình logic.

She has a very mechanistic view of relationships, believing everything can be broken down into cause and effect.

Cô ấy có một quan điểm rất cơ học về các mối quan hệ, tin rằng mọi thứ đều có thể được chia nhỏ thành nguyên nhân và kết quả.

The scientist used a mechanistic model to explain how the chemical reaction occurs.

Nhà khoa học đã sử dụng một mô hình cơ học để giải thích cách phản ứng hóa học diễn ra.

The company's decision-making process is quite mechanistic, with little room for creativity.

Quy trình ra quyết định của công ty khá cơ học, ít chỗ cho sự sáng tạo.

Some people prefer a more mechanistic approach to fitness, focusing on numbers and data.

Một số người thích một phương pháp tiếp cận cơ học hơn đối với thể dục, tập trung vào số liệu và dữ liệu.

The mechanistic nature of the job left little room for personal expression.

Bản chất cơ học của công việc ít để lại chỗ cho sự thể hiện cá nhân.

The teacher's mechanistic teaching style did not resonate with the students.

Phong cách giảng dạy cơ học của giáo viên không gây được tiếng vang với học sinh.

The mechanistic approach to management focuses on efficiency and predictability.

Phương pháp tiếp cận cơ học trong quản lý tập trung vào hiệu quả và khả năng dự đoán.

He criticized the mechanistic view of education that only focuses on test scores.

Ông chỉ trích quan điểm cơ học về giáo dục chỉ tập trung vào điểm số kiểm tra.

The mechanistic process of assembly line production can lead to monotony and decreased job satisfaction.

Quy trình sản xuất dây chuyền lắp ráp cơ học có thể dẫn đến sự đơn điệu và giảm sự hài lòng trong công việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay