gold medallions
huy chương vàng
silver medallions
huy chương bạc
bronze medallions
huy chương đồng
medallions awarded
trao huy chương
medallions collection
bộ sưu tập huy chương
medallions display
trưng bày huy chương
medallions design
thiết kế huy chương
medallions ceremony
lễ trao huy chương
medallions presentation
lễ trao huy chương
medallions winner
người chiến thắng huy chương
he wore a necklace adorned with gold medallions.
anh ấy đã đeo một chiếc vòng cổ được trang trí bằng những chiếc huân chương vàng.
the medallions were awarded for outstanding achievements.
những chiếc huân chương được trao tặng vì những thành tựu xuất sắc.
she collects medallions from different countries.
cô ấy sưu tầm những chiếc huân chương từ các quốc gia khác nhau.
the artist designed beautiful medallions for the festival.
nghệ sĩ đã thiết kế những chiếc huân chương đẹp mắt cho lễ hội.
he received medallions for his service in the military.
anh ấy đã nhận được những chiếc huân chương vì đã phục vụ trong quân đội.
medallions can be a symbol of honor and respect.
những chiếc huân chương có thể là biểu tượng của danh dự và sự tôn trọng.
the medallions were displayed in a glass case.
những chiếc huân chương được trưng bày trong một tủ kính.
she won several medallions in the art competition.
cô ấy đã giành được nhiều chiếc huân chương trong cuộc thi nghệ thuật.
the medallions were crafted with intricate designs.
những chiếc huân chương được chế tác với những thiết kế phức tạp.
they plan to create commemorative medallions for the event.
họ dự định tạo ra những chiếc huân chương kỷ niệm cho sự kiện.
gold medallions
huy chương vàng
silver medallions
huy chương bạc
bronze medallions
huy chương đồng
medallions awarded
trao huy chương
medallions collection
bộ sưu tập huy chương
medallions display
trưng bày huy chương
medallions design
thiết kế huy chương
medallions ceremony
lễ trao huy chương
medallions presentation
lễ trao huy chương
medallions winner
người chiến thắng huy chương
he wore a necklace adorned with gold medallions.
anh ấy đã đeo một chiếc vòng cổ được trang trí bằng những chiếc huân chương vàng.
the medallions were awarded for outstanding achievements.
những chiếc huân chương được trao tặng vì những thành tựu xuất sắc.
she collects medallions from different countries.
cô ấy sưu tầm những chiếc huân chương từ các quốc gia khác nhau.
the artist designed beautiful medallions for the festival.
nghệ sĩ đã thiết kế những chiếc huân chương đẹp mắt cho lễ hội.
he received medallions for his service in the military.
anh ấy đã nhận được những chiếc huân chương vì đã phục vụ trong quân đội.
medallions can be a symbol of honor and respect.
những chiếc huân chương có thể là biểu tượng của danh dự và sự tôn trọng.
the medallions were displayed in a glass case.
những chiếc huân chương được trưng bày trong một tủ kính.
she won several medallions in the art competition.
cô ấy đã giành được nhiều chiếc huân chương trong cuộc thi nghệ thuật.
the medallions were crafted with intricate designs.
những chiếc huân chương được chế tác với những thiết kế phức tạp.
they plan to create commemorative medallions for the event.
họ dự định tạo ra những chiếc huân chương kỷ niệm cho sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay