counting zeros
đếm số không
leading zeros
số không ở đầu
trailing zeros
số không ở cuối
zeros game
trò chơi số không
zeros and ones
số không và số một
zeros rule
quy tắc số không
zeros concept
khái niệm số không
zeros strategy
chiến lược số không
zeros value
giá trị của số không
zeros problem
vấn đề về số không
the score was full of zeros.
tỷ số tràn ngập những con số không.
he added up all the zeros in the report.
anh ấy cộng tất cả các số không trong báo cáo.
there are too many zeros in the budget.
có quá nhiều số không trong ngân sách.
she wrote down a few zeros by mistake.
cô ấy viết xuống một vài số không vì lỡ tay.
the bank account balance showed several zeros.
số dư tài khoản ngân hàng cho thấy nhiều số không.
he was frustrated by the zeros on the scoreboard.
anh ấy cảm thấy thất vọng vì những số không trên bảng điểm số.
the equation resulted in a series of zeros.
phương trình cho ra một chuỗi các số không.
she was tired of seeing zeros in her paycheck.
cô ấy mệt mỏi vì nhìn thấy những số không trong bảng lương của mình.
all my attempts resulted in zeros.
tất cả những nỗ lực của tôi đều chỉ ra kết quả là số không.
he calculated the zeros in the data set.
anh ấy tính toán các số không trong tập dữ liệu.
counting zeros
đếm số không
leading zeros
số không ở đầu
trailing zeros
số không ở cuối
zeros game
trò chơi số không
zeros and ones
số không và số một
zeros rule
quy tắc số không
zeros concept
khái niệm số không
zeros strategy
chiến lược số không
zeros value
giá trị của số không
zeros problem
vấn đề về số không
the score was full of zeros.
tỷ số tràn ngập những con số không.
he added up all the zeros in the report.
anh ấy cộng tất cả các số không trong báo cáo.
there are too many zeros in the budget.
có quá nhiều số không trong ngân sách.
she wrote down a few zeros by mistake.
cô ấy viết xuống một vài số không vì lỡ tay.
the bank account balance showed several zeros.
số dư tài khoản ngân hàng cho thấy nhiều số không.
he was frustrated by the zeros on the scoreboard.
anh ấy cảm thấy thất vọng vì những số không trên bảng điểm số.
the equation resulted in a series of zeros.
phương trình cho ra một chuỗi các số không.
she was tired of seeing zeros in her paycheck.
cô ấy mệt mỏi vì nhìn thấy những số không trong bảng lương của mình.
all my attempts resulted in zeros.
tất cả những nỗ lực của tôi đều chỉ ra kết quả là số không.
he calculated the zeros in the data set.
anh ấy tính toán các số không trong tập dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay