medically necessary
cần thiết về mặt y tế
medically trained
đã được đào tạo về mặt y tế
We have all been medically checked.
Chúng tôi đều đã được kiểm tra sức khỏe.
He wished to join the army,but was rejected as medically unfit.
Anh ta muốn nhập ngũ, nhưng bị từ chối vì không đủ sức khỏe.
Medically speaking seasickness is a variation of motion sickness or kinetosis.
Về mặt y học, say tàu biển là một biến thể của say động hoặc ki-nê-tô-xi.
Conclusion Marked effectiveness of burnet root leukopoietic tablets on leukopenia caused by chemotherapy of gynecological tumor has been medically verified.
Kết luận: Hiệu quả rõ rệt của các viên thuốc bạch cầu từ rễ Burnet đối với giảm bạch cầu do hóa trị ung thư phụ khoa đã được xác minh về mặt y tế.
Objective To assess the value of ictal video-electroencephalography monitoring (IVEEG) in presurgical evaluation for medically intractable nonlesional temporal lobe epilepsy(TLE).
Mục tiêu: Đánh giá giá trị của theo dõi điện não đồ video-điện (IVEEG) trong đánh giá trước phẫu thuật cho bệnh động kinh thùy thái dương không tổn thương, khó điều trị bằng thuốc (TLE).
Well, you did the right thing medically of course.
Chà, bạn đã làm đúng điều cần thiết về mặt y tế rồi.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 2Really? You thought " Ghetto-fabulous" Might be medically relevant?
Thật sao? Bạn nghĩ "Ghetto-fabulous" có thể liên quan đến y tế sao?
Nguồn: Modern Family - Season 01I thought it might be medically relevant.
Tôi nghĩ có thể nó liên quan đến y tế.
Nguồn: Modern Family Season 01People who accept medically based conspiracies are likely to avoid getting their kids vaccinated.
Những người chấp nhận các thuyết âm mưu dựa trên y tế có khả năng tránh tiêm chủng cho con cái của họ.
Nguồn: 6 Minute EnglishAs weird it might sound, scientists are actually looking into using RTX medically, to treat severe pain.
Dù có nghe hơi kỳ lạ, các nhà khoa học thực sự đang nghiên cứu việc sử dụng RTX trong y tế để điều trị đau nặng.
Nguồn: Scishow Selected SeriesEducators commonly advocate abstinence and only 13 states require that sex education even be medically accurate.
Các nhà giáo dục thường khuyến khích kiềm chế và chỉ có 13 bang yêu cầu giáo dục tình dục thậm chí phải chính xác về mặt y tế.
Nguồn: The Economist (Summary)When used medically, hydroquinone can be an effective treatment for skin discoloration.
Khi được sử dụng y tế, hydroquinone có thể là một phương pháp điều trị hiệu quả cho tình trạng da đổi màu.
Nguồn: VOA Standard English_AfricaWell I got medically retired from the Army in 2015.
Chà, tôi đã nghỉ hưu theo lý do sức khỏe khỏi quân đội năm 2015.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasConsequently, all shelters on Titan should be completely or medically sealed.
Do đó, tất cả các nơi trú ẩn trên Titan nên được bịt kín hoàn toàn hoặc về mặt y tế.
Nguồn: Mysteries of the UniverseHe was in for four years before he got medically discharged.
Anh ấy đã ở đó trong bốn năm trước khi anh ấy bị xuất ngũ vì lý do sức khỏe.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay