medicates

[Mỹ]/ˈmɛdɪkeɪts/
[Anh]/ˈmɛdɪkeɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. điều trị bằng thuốc; thêm thuốc vào

Cụm từ & Cách kết hợp

medicates pain

điều trị cơn đau

medicates symptoms

điều trị các triệu chứng

medicates anxiety

điều trị lo lắng

medicates depression

điều trị chứng trầm cảm

medicates illness

điều trị bệnh tật

medicates condition

điều trị tình trạng

medicates effectively

điều trị một cách hiệu quả

medicates properly

điều trị một cách thích hợp

medicates regularly

điều trị thường xuyên

medicates safely

điều trị một cách an toàn

Câu ví dụ

the doctor medicates the patient carefully.

bác sĩ kê đơn thuốc cho bệnh nhân một cách cẩn thận.

she medicates her anxiety with herbal remedies.

cô ấy sử dụng các biện pháp khắc phục bằng thảo dược để giảm lo lắng.

he medicates his chronic pain with prescribed pills.

anh ấy dùng thuốc kê đơn để giảm đau mãn tính.

the nurse medicates the children before the procedure.

y tá cho trẻ em uống thuốc trước khi thực hiện thủ thuật.

he medicates his dog for allergies during spring.

anh ấy cho chó ăn thuốc dị ứng vào mùa xuân.

she often medicates herself for headaches.

cô ấy thường tự dùng thuốc cho các cơn đau đầu.

the pharmacist medicates patients with care and precision.

nhà thuốc kê đơn thuốc cho bệnh nhân bằng sự quan tâm và chính xác.

before traveling, he medicates for motion sickness.

trước khi đi du lịch, anh ấy dùng thuốc chống say tàu xe.

they medicated their cat to calm it down during the storm.

họ cho mèo ăn thuốc để trấn an nó trong cơn bão.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay