medicates pain
điều trị cơn đau
medicates symptoms
điều trị các triệu chứng
medicates anxiety
điều trị lo lắng
medicates depression
điều trị chứng trầm cảm
medicates illness
điều trị bệnh tật
medicates condition
điều trị tình trạng
medicates effectively
điều trị một cách hiệu quả
medicates properly
điều trị một cách thích hợp
medicates regularly
điều trị thường xuyên
medicates safely
điều trị một cách an toàn
the doctor medicates the patient carefully.
bác sĩ kê đơn thuốc cho bệnh nhân một cách cẩn thận.
she medicates her anxiety with herbal remedies.
cô ấy sử dụng các biện pháp khắc phục bằng thảo dược để giảm lo lắng.
he medicates his chronic pain with prescribed pills.
anh ấy dùng thuốc kê đơn để giảm đau mãn tính.
the nurse medicates the children before the procedure.
y tá cho trẻ em uống thuốc trước khi thực hiện thủ thuật.
he medicates his dog for allergies during spring.
anh ấy cho chó ăn thuốc dị ứng vào mùa xuân.
she often medicates herself for headaches.
cô ấy thường tự dùng thuốc cho các cơn đau đầu.
the pharmacist medicates patients with care and precision.
nhà thuốc kê đơn thuốc cho bệnh nhân bằng sự quan tâm và chính xác.
before traveling, he medicates for motion sickness.
trước khi đi du lịch, anh ấy dùng thuốc chống say tàu xe.
they medicated their cat to calm it down during the storm.
họ cho mèo ăn thuốc để trấn an nó trong cơn bão.
medicates pain
điều trị cơn đau
medicates symptoms
điều trị các triệu chứng
medicates anxiety
điều trị lo lắng
medicates depression
điều trị chứng trầm cảm
medicates illness
điều trị bệnh tật
medicates condition
điều trị tình trạng
medicates effectively
điều trị một cách hiệu quả
medicates properly
điều trị một cách thích hợp
medicates regularly
điều trị thường xuyên
medicates safely
điều trị một cách an toàn
the doctor medicates the patient carefully.
bác sĩ kê đơn thuốc cho bệnh nhân một cách cẩn thận.
she medicates her anxiety with herbal remedies.
cô ấy sử dụng các biện pháp khắc phục bằng thảo dược để giảm lo lắng.
he medicates his chronic pain with prescribed pills.
anh ấy dùng thuốc kê đơn để giảm đau mãn tính.
the nurse medicates the children before the procedure.
y tá cho trẻ em uống thuốc trước khi thực hiện thủ thuật.
he medicates his dog for allergies during spring.
anh ấy cho chó ăn thuốc dị ứng vào mùa xuân.
she often medicates herself for headaches.
cô ấy thường tự dùng thuốc cho các cơn đau đầu.
the pharmacist medicates patients with care and precision.
nhà thuốc kê đơn thuốc cho bệnh nhân bằng sự quan tâm và chính xác.
before traveling, he medicates for motion sickness.
trước khi đi du lịch, anh ấy dùng thuốc chống say tàu xe.
they medicated their cat to calm it down during the storm.
họ cho mèo ăn thuốc để trấn an nó trong cơn bão.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay