medlar

[Mỹ]/ˈmɛdlə/
[Anh]/ˈmɛdlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trái của cây medlar, thường có màu nâu và ngọt khi chín quá; một loại cây mang trái medlar
Word Forms
số nhiềumedlars

Cụm từ & Cách kết hợp

medlar fruit

quả lêu

medlar tree

cây lêu

medlar jam

mứt lêu

medlar wine

rượu lêu

medlar leaves

lá lêu

medlar seeds

hạt lêu

medlar blossom

nụ hoa lêu

medlar tree care

chăm sóc cây lêu

medlar recipes

công thức nấu ăn với lêu

medlar harvesting

thu hoạch lêu

Câu ví dụ

medlar fruit is often used in jams and jellies.

Quả mận tây thường được sử dụng trong mứt và thạch.

eating medlar can improve your digestion.

Ăn mận tây có thể cải thiện tiêu hóa của bạn.

medlar trees thrive in temperate climates.

Cây mận tây phát triển mạnh ở vùng khí hậu ôn hòa.

you can find medlar in many health food stores.

Bạn có thể tìm thấy mận tây ở nhiều cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe.

medlar is rich in vitamins and antioxidants.

Mận tây giàu vitamin và chất chống oxy hóa.

many people enjoy the sweet taste of medlar.

Nhiều người thích vị ngọt của mận tây.

medlar can be eaten fresh or dried.

Mận tây có thể ăn tươi hoặc phơi khô.

in some cultures, medlar is considered a delicacy.

Ở một số nền văn hóa, mận tây được coi là một món ăn đặc sản.

medlar trees can produce fruit in the spring.

Cây mận tây có thể cho quả vào mùa xuân.

people often use medlar for herbal remedies.

Người ta thường sử dụng mận tây cho các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay