megabar

[Mỹ]/ˈmɛɡəˌbɑː/
[Anh]/ˈmɛɡəˌbɑr/

Dịch

n. một đơn vị áp suất bằng một triệu bar
Word Forms
số nhiềumegabars

Cụm từ & Cách kết hợp

megabar network

mạng lưới megabar

megabar experience

trải nghiệm megabar

megabar event

sự kiện megabar

megabar lounge

khu vực tiếp khách megabar

megabar menu

thực đơn megabar

megabar design

thiết kế megabar

megabar concept

khái niệm megabar

megabar style

phong cách megabar

megabar location

vị trí megabar

Câu ví dụ

we decided to meet at the megabar for drinks.

Chúng tôi quyết định gặp nhau tại megabar để uống đồ uống.

the megabar offers a variety of cocktails.

Megabar cung cấp nhiều loại cocktail.

she loves the vibrant atmosphere of the megabar.

Cô ấy yêu thích không khí sôi động của megabar.

they hosted a party at the megabar last weekend.

Họ đã tổ chức một bữa tiệc tại megabar vào cuối tuần trước.

the megabar is known for its live music.

Megabar nổi tiếng với âm nhạc sống.

we enjoyed a night out at the megabar with friends.

Chúng tôi đã tận hưởng một đêm đi chơi với bạn bè tại megabar.

happy hour at the megabar starts at six.

Giờ hạnh phúc tại megabar bắt đầu vào lúc sáu.

the megabar has a great view of the city skyline.

Megabar có tầm nhìn tuyệt đẹp về đường chân trời thành phố.

we ordered some appetizers at the megabar.

Chúng tôi đã gọi một số món khai vị tại megabar.

the megabar was packed with people last night.

Megabar rất đông người vào đêm qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay