| số nhiều | megabats |
large megabat
dơi lớn
megabat species
loài dơi lớn
fruit-eating megabat
dơi lớn ăn trái cây
flying megabat
dơi lớn bay
roosting megabats
dơi lớn nghỉ ngơi
noisy megabats
dơi lớn ồn ào
megabat population
quần thể dơi lớn
giant megabat
dơi khổng lồ
wild megabat
dơi lớn hoang dã
megabat colony
đàn dơi lớn
the megabat, also known as the flying fox, has an impressive wingspan that can reach up to 1.5 meters.
Chú dơi lớn, còn được gọi là dơi bay, có chiều dài cánh ấn tượng có thể đạt đến 1,5 mét.
researchers are studying the megabat's unique echolocation abilities to understand bat evolution.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng định vị bằng siêu âm độc đáo của dơi lớn để hiểu về sự tiến hóa của dơi.
megabats play a crucial role in pollination and seed dispersal in tropical ecosystems.
Dơi lớn đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn và phát tán hạt trong hệ sinh thái nhiệt đới.
a large megabat colony was discovered roosting in the ancient cave system.
Một đàn dơi lớn lớn đã được phát hiện đang nghỉ ngơi trong hệ thống hang động cổ.
the megabat uses its large eyes to navigate through dense forest habitats at night.
Dơi lớn sử dụng đôi mắt lớn của nó để di chuyển qua các khu rừng rậm vào ban đêm.
conservationists are working to protect megabat populations from habitat loss.
Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ quần thể dơi lớn khỏi mất môi trường sống.
megabats primarily feed on fruit, nectar, and flowers in their natural environment.
Dơi lớn chủ yếu ăn trái cây, mật hoa và hoa trong môi trường tự nhiên của chúng.
the megabat's daytime roosting behavior makes it vulnerable to predators.
Hành vi nghỉ ngơi vào ban ngày của dơi lớn khiến nó dễ bị săn mồi.
scientists have identified over 200 species of megabat across asia and australia.
Các nhà khoa học đã xác định được hơn 200 loài dơi lớn ở châu Á và Úc.
climate change is threatening the megabat's food sources in the rainforest.
Biến đổi khí hậu đang đe dọa nguồn thức ăn của dơi lớn trong rừng mưa.
the megabat's keen sense of smell helps it locate ripe fruit from great distances.
Khứu giác nhạy bén của dơi lớn giúp nó tìm thấy trái cây chín từ khoảng cách xa.
tourists can observe megabats hanging from trees in wildlife sanctuaries.
Các du khách có thể quan sát dơi lớn treo mình trên cây trong các khu bảo tồn thiên nhiên.
large megabat
dơi lớn
megabat species
loài dơi lớn
fruit-eating megabat
dơi lớn ăn trái cây
flying megabat
dơi lớn bay
roosting megabats
dơi lớn nghỉ ngơi
noisy megabats
dơi lớn ồn ào
megabat population
quần thể dơi lớn
giant megabat
dơi khổng lồ
wild megabat
dơi lớn hoang dã
megabat colony
đàn dơi lớn
the megabat, also known as the flying fox, has an impressive wingspan that can reach up to 1.5 meters.
Chú dơi lớn, còn được gọi là dơi bay, có chiều dài cánh ấn tượng có thể đạt đến 1,5 mét.
researchers are studying the megabat's unique echolocation abilities to understand bat evolution.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng định vị bằng siêu âm độc đáo của dơi lớn để hiểu về sự tiến hóa của dơi.
megabats play a crucial role in pollination and seed dispersal in tropical ecosystems.
Dơi lớn đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn và phát tán hạt trong hệ sinh thái nhiệt đới.
a large megabat colony was discovered roosting in the ancient cave system.
Một đàn dơi lớn lớn đã được phát hiện đang nghỉ ngơi trong hệ thống hang động cổ.
the megabat uses its large eyes to navigate through dense forest habitats at night.
Dơi lớn sử dụng đôi mắt lớn của nó để di chuyển qua các khu rừng rậm vào ban đêm.
conservationists are working to protect megabat populations from habitat loss.
Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ quần thể dơi lớn khỏi mất môi trường sống.
megabats primarily feed on fruit, nectar, and flowers in their natural environment.
Dơi lớn chủ yếu ăn trái cây, mật hoa và hoa trong môi trường tự nhiên của chúng.
the megabat's daytime roosting behavior makes it vulnerable to predators.
Hành vi nghỉ ngơi vào ban ngày của dơi lớn khiến nó dễ bị săn mồi.
scientists have identified over 200 species of megabat across asia and australia.
Các nhà khoa học đã xác định được hơn 200 loài dơi lớn ở châu Á và Úc.
climate change is threatening the megabat's food sources in the rainforest.
Biến đổi khí hậu đang đe dọa nguồn thức ăn của dơi lớn trong rừng mưa.
the megabat's keen sense of smell helps it locate ripe fruit from great distances.
Khứu giác nhạy bén của dơi lớn giúp nó tìm thấy trái cây chín từ khoảng cách xa.
tourists can observe megabats hanging from trees in wildlife sanctuaries.
Các du khách có thể quan sát dơi lớn treo mình trên cây trong các khu bảo tồn thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay