megabat

[Mỹ]/ˈmeɡəbæt/
[Anh]/ˈmeɡəbæt/

Dịch

n. Một trong số các loại dơi ăn trái cây thuộc họ Pteropodidae, còn được gọi là dơi ăn trái cây hoặc dơi bay.
Các dạng của từ
số nhiềumegabats

Cụm từ & Cách kết hợp

large megabat

dơi lớn

megabat species

loài dơi lớn

fruit-eating megabat

dơi lớn ăn trái cây

flying megabat

dơi lớn bay

roosting megabats

dơi lớn nghỉ ngơi

noisy megabats

dơi lớn ồn ào

megabat population

quần thể dơi lớn

giant megabat

dơi khổng lồ

wild megabat

dơi lớn hoang dã

megabat colony

đàn dơi lớn

Câu ví dụ

the megabat, also known as the flying fox, has an impressive wingspan that can reach up to 1.5 meters.

Chú dơi lớn, còn được gọi là dơi bay, có chiều dài cánh ấn tượng có thể đạt đến 1,5 mét.

researchers are studying the megabat's unique echolocation abilities to understand bat evolution.

Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng định vị bằng siêu âm độc đáo của dơi lớn để hiểu về sự tiến hóa của dơi.

megabats play a crucial role in pollination and seed dispersal in tropical ecosystems.

Dơi lớn đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn và phát tán hạt trong hệ sinh thái nhiệt đới.

a large megabat colony was discovered roosting in the ancient cave system.

Một đàn dơi lớn lớn đã được phát hiện đang nghỉ ngơi trong hệ thống hang động cổ.

the megabat uses its large eyes to navigate through dense forest habitats at night.

Dơi lớn sử dụng đôi mắt lớn của nó để di chuyển qua các khu rừng rậm vào ban đêm.

conservationists are working to protect megabat populations from habitat loss.

Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ quần thể dơi lớn khỏi mất môi trường sống.

megabats primarily feed on fruit, nectar, and flowers in their natural environment.

Dơi lớn chủ yếu ăn trái cây, mật hoa và hoa trong môi trường tự nhiên của chúng.

the megabat's daytime roosting behavior makes it vulnerable to predators.

Hành vi nghỉ ngơi vào ban ngày của dơi lớn khiến nó dễ bị săn mồi.

scientists have identified over 200 species of megabat across asia and australia.

Các nhà khoa học đã xác định được hơn 200 loài dơi lớn ở châu Á và Úc.

climate change is threatening the megabat's food sources in the rainforest.

Biến đổi khí hậu đang đe dọa nguồn thức ăn của dơi lớn trong rừng mưa.

the megabat's keen sense of smell helps it locate ripe fruit from great distances.

Khứu giác nhạy bén của dơi lớn giúp nó tìm thấy trái cây chín từ khoảng cách xa.

tourists can observe megabats hanging from trees in wildlife sanctuaries.

Các du khách có thể quan sát dơi lớn treo mình trên cây trong các khu bảo tồn thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay