| số nhiều | microbats |
scientists study microbat echolocation to develop new sonar technologies.
Những nhà khoa học nghiên cứu về siêu âm của dơi nhỏ để phát triển công nghệ sonar mới.
the microbat colony returned to the cave at dusk.
Đàn dơi nhỏ đã trở về hang vào lúc hoàng hôn.
researchers discovered a new microbat species in the rainforest.
Những nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài dơi nhỏ mới trong rừng mưa.
microbat wings have a unique structure that enables agile flight.
Cánh của dơi nhỏ có cấu trúc đặc biệt giúp bay linh hoạt.
habitat loss threatens many microbat populations worldwide.
Sự mất môi trường sống đe dọa nhiều quần thể dơi nhỏ trên toàn thế giới.
microbat conservation efforts are increasing in urban areas.
Các nỗ lực bảo tồn dơi nhỏ đang gia tăng ở các khu vực đô thị.
the microbat uses echolocation calls to navigate in complete darkness.
Dơi nhỏ sử dụng các tín hiệu siêu âm để định hướng trong bóng tối hoàn toàn.
microbat hibernation patterns change with climate conditions.
Các mô hình ngủ đông của dơi nhỏ thay đổi theo điều kiện khí hậu.
scientists track microbat foraging behavior using special microphones.
Những nhà khoa học theo dõi hành vi kiếm ăn của dơi nhỏ bằng microphone đặc biệt.
a microbat roost was found in the old church tower.
Một tổ dơi nhỏ được phát hiện trong tháp nhà thờ cũ.
microbat flight patterns vary depending on prey availability.
Các mô hình bay của dơi nhỏ thay đổi tùy theo sự sẵn có của con mồi.
researchers are studying microbat immune systems for medical insights.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hệ miễn dịch của dơi nhỏ để có được những hiểu biết y học.
scientists study microbat echolocation to develop new sonar technologies.
Những nhà khoa học nghiên cứu về siêu âm của dơi nhỏ để phát triển công nghệ sonar mới.
the microbat colony returned to the cave at dusk.
Đàn dơi nhỏ đã trở về hang vào lúc hoàng hôn.
researchers discovered a new microbat species in the rainforest.
Những nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài dơi nhỏ mới trong rừng mưa.
microbat wings have a unique structure that enables agile flight.
Cánh của dơi nhỏ có cấu trúc đặc biệt giúp bay linh hoạt.
habitat loss threatens many microbat populations worldwide.
Sự mất môi trường sống đe dọa nhiều quần thể dơi nhỏ trên toàn thế giới.
microbat conservation efforts are increasing in urban areas.
Các nỗ lực bảo tồn dơi nhỏ đang gia tăng ở các khu vực đô thị.
the microbat uses echolocation calls to navigate in complete darkness.
Dơi nhỏ sử dụng các tín hiệu siêu âm để định hướng trong bóng tối hoàn toàn.
microbat hibernation patterns change with climate conditions.
Các mô hình ngủ đông của dơi nhỏ thay đổi theo điều kiện khí hậu.
scientists track microbat foraging behavior using special microphones.
Những nhà khoa học theo dõi hành vi kiếm ăn của dơi nhỏ bằng microphone đặc biệt.
a microbat roost was found in the old church tower.
Một tổ dơi nhỏ được phát hiện trong tháp nhà thờ cũ.
microbat flight patterns vary depending on prey availability.
Các mô hình bay của dơi nhỏ thay đổi tùy theo sự sẵn có của con mồi.
researchers are studying microbat immune systems for medical insights.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hệ miễn dịch của dơi nhỏ để có được những hiểu biết y học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay