megabuck

[Mỹ]/ˈmɛɡəˌbʌk/
[Anh]/ˈmɛɡəˌbʌk/

Dịch

n. một triệu đô la; một triệu đô la
Word Forms
số nhiềumegabucks

Cụm từ & Cách kết hợp

megabuck deal

thỏa thuận megabuck

megabuck business

kinh doanh megabuck

megabuck investment

đầu tư megabuck

megabuck project

dự án megabuck

megabuck contract

hợp đồng megabuck

megabuck profit

lợi nhuận megabuck

megabuck winner

người chiến thắng megabuck

megabuck company

công ty megabuck

megabuck market

thị trường megabuck

megabuck opportunity

cơ hội megabuck

Câu ví dụ

he made a megabuck from his latest investment.

anh ấy đã kiếm được một khoản tiền lớn từ khoản đầu tư mới nhất của mình.

winning the lottery could mean a megabuck for her.

trúng số có thể có nghĩa là một khoản tiền lớn cho cô ấy.

they are looking for a megabuck deal in real estate.

họ đang tìm kiếm một thỏa thuận béo bở trong lĩnh vực bất động sản.

he dreams of making a megabuck in the tech industry.

anh ấy mơ ước kiếm được một khoản tiền lớn trong ngành công nghệ.

she invested in a megabuck startup.

cô ấy đã đầu tư vào một công ty khởi nghiệp béo bở.

his new app is expected to generate megabucks.

người dùng dự kiến ứng dụng mới của anh ấy sẽ tạo ra một khoản tiền lớn.

they celebrated their megabuck success with a party.

họ đã ăn mừng thành công béo bở của mình bằng một bữa tiệc.

after years of hard work, he finally hit the megabuck jackpot.

sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã trúng số độc đắc.

the company reported megabuck profits this quarter.

công ty báo cáo lợi nhuận béo bở trong quý này.

investing wisely can lead to megabuck returns.

đầu tư khôn ngoan có thể dẫn đến lợi nhuận béo bở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay