megabucks

[Mỹ]/ˈmeɡəbʌks/
[Anh]/ˈmeɡəbʌks/

Dịch

Word Forms
số nhiềumegabuckss

Cụm từ & Cách kết hợp

megabucks jackpot

cost megabucks

make megabucks

worth megabucks

spend megabucks

pay megabucks

get megabucks

megabucks industry

megabucks deal

megabucks salary

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay