megadeaths

[Mỹ]/ˈmɛɡəˌdɛθ/
[Anh]/ˈmɛɡəˌdɛθ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cái chết của một triệu người; một đơn vị đo lường cho khả năng hủy diệt của vũ khí hạt nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

megadeath event

sự kiện megadeath

megadeath toll

số thương vong megadeath

megadeath scenario

kịch bản megadeath

megadeath count

số lượng megadeath

megadeath warning

cảnh báo megadeath

megadeath crisis

nguyên nhân khủng hoảng megadeath

megadeath situation

tình hình megadeath

megadeath risk

nguy cơ megadeath

megadeath strategy

chiến lược megadeath

megadeath impact

tác động của megadeath

Câu ví dụ

the concept of megadeath is often used in discussions about nuclear war.

khái niệm về megadeath thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chiến tranh hạt nhân.

many scientists warn that megadeath could result from climate change.

nhiều nhà khoa học cảnh báo rằng megadeath có thể bắt nguồn từ biến đổi khí hậu.

in the game, a megadeath is a significant event that changes the course of history.

trong trò chơi, một megadeath là một sự kiện quan trọng làm thay đổi tiến trình lịch sử.

the documentary explores the impact of megadeath on global populations.

tài liệu phim khám phá tác động của megadeath đối với dân số toàn cầu.

he wrote a book about the consequences of megadeath in modern warfare.

anh ấy đã viết một cuốn sách về những hậu quả của megadeath trong chiến tranh hiện đại.

megadeath is a term that evokes fear in discussions of military strategy.

megadeath là một thuật ngữ gợi lên nỗi sợ hãi trong các cuộc thảo luận về chiến lược quân sự.

politicians often use the term megadeath to highlight the risks of conflict.

các chính trị gia thường sử dụng thuật ngữ megadeath để làm nổi bật những rủi ro của xung đột.

some historians believe that megadeath events shape the future of nations.

một số nhà sử học tin rằng các sự kiện megadeath định hình tương lai của các quốc gia.

understanding megadeath is crucial for preventing future catastrophes.

hiểu về megadeath là rất quan trọng để ngăn chặn những thảm họa trong tương lai.

the movie depicts a world devastated by megadeath scenarios.

phim bộ phim mô tả một thế giới bị tàn phá bởi các kịch bản megadeath.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay