megagame

[Mỹ]/ˈmɛɡəɡeɪm/
[Anh]/ˈmɛɡəˌɡeɪm/

Dịch

n. trò chơi quy mô lớn liên quan đến nhiều người chơi hoặc đội.
Word Forms
số nhiềumegagames

Cụm từ & Cách kết hợp

megagame event

sự kiện megagame

megagame tournament

giải đấu megagame

megagame challenge

thử thách megagame

megagame session

buổi chơi megagame

megagame night

đêm megagame

megagame competition

cuộc thi megagame

megagame experience

trải nghiệm megagame

megagame strategy

chiến lược megagame

megagame community

cộng đồng megagame

megagame platform

nền tảng megagame

Câu ví dụ

we organized a megagame for the community.

Chúng tôi đã tổ chức một siêu trò chơi cho cộng đồng.

the megagame attracted hundreds of participants.

Siêu trò chơi đã thu hút hàng trăm người tham gia.

in a megagame, teamwork is essential for success.

Trong một siêu trò chơi, tinh thần đồng đội là điều cần thiết để thành công.

she won the championship in the last megagame.

Cô ấy đã giành chức vô địch trong siêu trò chơi cuối cùng.

they are planning a new megagame for next month.

Họ đang lên kế hoạch cho một siêu trò chơi mới vào tháng tới.

participating in a megagame can be very exciting.

Tham gia vào một siêu trò chơi có thể rất thú vị.

the rules of the megagame were explained clearly.

Các quy tắc của siêu trò chơi được giải thích rõ ràng.

everyone enjoyed the challenges presented in the megagame.

Mọi người đều thích những thử thách được đưa ra trong siêu trò chơi.

he is known for creating innovative megagame concepts.

Anh ấy nổi tiếng với việc tạo ra những ý tưởng siêu trò chơi sáng tạo.

the megagame brought people from different backgrounds together.

Siêu trò chơi đã mang mọi người từ những hoàn cảnh khác nhau lại với nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay