megatherians

[Mỹ]/ˌmɛɡəˈθɪəriənz/
[Anh]/ˌmɛɡəˈθɪriənz/

Dịch

n. loài sloth khổng lồ đã tuyệt chủng thuộc chi Megatherium

Cụm từ & Cách kết hợp

megatherians fossils

fossil động vật răng lớn

megatherians species

loài động vật răng lớn

megatherians habitat

môi trường sống của động vật răng lớn

megatherians diet

chế độ ăn của động vật răng lớn

megatherians extinction

suy tàn của động vật răng lớn

megatherians research

nghiên cứu về động vật răng lớn

megatherians characteristics

đặc điểm của động vật răng lớn

megatherians behavior

hành vi của động vật răng lớn

megatherians anatomy

giải phẫu học của động vật răng lớn

megatherians relatives

người họ hàng của động vật răng lớn

Câu ví dụ

megatherians were among the largest land mammals to ever exist.

Những loài megatherian là một trong những động vật có vú trên cạn lớn nhất từng tồn tại.

the fossils of megatherians provide valuable insights into prehistoric ecosystems.

Những hóa thạch của megatherian cung cấp những hiểu biết có giá trị về các hệ sinh thái thời tiền sử.

scientists study megatherians to understand their behavior and habitat.

Các nhà khoa học nghiên cứu về megatherian để hiểu rõ hơn về hành vi và môi trường sống của chúng.

megatherians roamed the earth during the pleistocene epoch.

Những loài megatherian lang thang trên trái đất trong suốt kỷ Pleistocene.

some megatherians were herbivores, feeding on leaves and plants.

Một số loài megatherian là động vật ăn cỏ, ăn lá và cây cối.

the extinction of megatherians is a topic of ongoing research.

Sự tuyệt chủng của megatherian là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra.

megatherians had long claws, which they used for digging and foraging.

Những loài megatherian có những chiếc móng dài, mà chúng sử dụng để đào bới và tìm kiếm thức ăn.

many megatherians lived in south america, adapting to diverse environments.

Nhiều loài megatherian sống ở Nam Mỹ, thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.

researchers have discovered new species of megatherians in recent years.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài megatherian mới trong những năm gần đây.

megatherians are often depicted in popular culture and media.

Những loài megatherian thường được miêu tả trong văn hóa đại chúng và truyền thông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay