megillahs

[Mỹ]/mɪˈɡɪlə/
[Anh]/məˈɡɪlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.vấn đề phức tạp; mô tả dài dòng

Cụm từ & Cách kết hợp

read the megillah

đọc cuộn megillah

megillah of esther

megillah của Esther

megillah scroll

cuộn megillah

megillah night

đêm megillah

megillah reading

đọc megillah

megillah service

dịch vụ megillah

megillah tradition

truyền thống megillah

megillah celebration

lễ kỷ niệm megillah

megillah story

câu chuyện megillah

megillah festival

lễ hội megillah

Câu ví dụ

reading the megillah is a tradition during purim.

Đọc cuốn Megillah là một truyền thống trong dịp Purim.

he told the whole megillah about his vacation.

Anh ấy đã kể toàn bộ câu chuyện về kỳ nghỉ của mình.

the megillah of esther is recited in synagogues.

Cuốn Megillah của Esther được đọc trong các hội đường.

don't give me the whole megillah; just get to the point.

Đừng kể tôi toàn bộ câu chuyện; hãy đi vào trọng tâm.

she shared the megillah of her family's history.

Cô ấy chia sẻ câu chuyện về lịch sử gia đình của mình.

he always has a megillah to tell at parties.

Anh ấy luôn có một câu chuyện để kể tại các bữa tiệc.

the megillah can be quite lengthy, but it's worth it.

Cuốn Megillah có thể khá dài, nhưng đáng giá.

after the megillah reading, we celebrated with a feast.

Sau khi đọc cuốn Megillah, chúng tôi đã ăn mừng với một bữa tiệc.

he recounted the megillah of his adventures abroad.

Anh ấy đã kể lại câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình ở nước ngoài.

it's a megillah to explain all the rules of the game.

Thật là một câu chuyện dài để giải thích tất cả các quy tắc của trò chơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay