read the megillah
đọc cuộn megillah
megillah of esther
megillah của Esther
megillah scroll
cuộn megillah
megillah night
đêm megillah
megillah reading
đọc megillah
megillah service
dịch vụ megillah
megillah tradition
truyền thống megillah
megillah celebration
lễ kỷ niệm megillah
megillah story
câu chuyện megillah
megillah festival
lễ hội megillah
reading the megillah is a tradition during purim.
Đọc cuốn Megillah là một truyền thống trong dịp Purim.
he told the whole megillah about his vacation.
Anh ấy đã kể toàn bộ câu chuyện về kỳ nghỉ của mình.
the megillah of esther is recited in synagogues.
Cuốn Megillah của Esther được đọc trong các hội đường.
don't give me the whole megillah; just get to the point.
Đừng kể tôi toàn bộ câu chuyện; hãy đi vào trọng tâm.
she shared the megillah of her family's history.
Cô ấy chia sẻ câu chuyện về lịch sử gia đình của mình.
he always has a megillah to tell at parties.
Anh ấy luôn có một câu chuyện để kể tại các bữa tiệc.
the megillah can be quite lengthy, but it's worth it.
Cuốn Megillah có thể khá dài, nhưng đáng giá.
after the megillah reading, we celebrated with a feast.
Sau khi đọc cuốn Megillah, chúng tôi đã ăn mừng với một bữa tiệc.
he recounted the megillah of his adventures abroad.
Anh ấy đã kể lại câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình ở nước ngoài.
it's a megillah to explain all the rules of the game.
Thật là một câu chuyện dài để giải thích tất cả các quy tắc của trò chơi.
read the megillah
đọc cuộn megillah
megillah of esther
megillah của Esther
megillah scroll
cuộn megillah
megillah night
đêm megillah
megillah reading
đọc megillah
megillah service
dịch vụ megillah
megillah tradition
truyền thống megillah
megillah celebration
lễ kỷ niệm megillah
megillah story
câu chuyện megillah
megillah festival
lễ hội megillah
reading the megillah is a tradition during purim.
Đọc cuốn Megillah là một truyền thống trong dịp Purim.
he told the whole megillah about his vacation.
Anh ấy đã kể toàn bộ câu chuyện về kỳ nghỉ của mình.
the megillah of esther is recited in synagogues.
Cuốn Megillah của Esther được đọc trong các hội đường.
don't give me the whole megillah; just get to the point.
Đừng kể tôi toàn bộ câu chuyện; hãy đi vào trọng tâm.
she shared the megillah of her family's history.
Cô ấy chia sẻ câu chuyện về lịch sử gia đình của mình.
he always has a megillah to tell at parties.
Anh ấy luôn có một câu chuyện để kể tại các bữa tiệc.
the megillah can be quite lengthy, but it's worth it.
Cuốn Megillah có thể khá dài, nhưng đáng giá.
after the megillah reading, we celebrated with a feast.
Sau khi đọc cuốn Megillah, chúng tôi đã ăn mừng với một bữa tiệc.
he recounted the megillah of his adventures abroad.
Anh ấy đã kể lại câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình ở nước ngoài.
it's a megillah to explain all the rules of the game.
Thật là một câu chuyện dài để giải thích tất cả các quy tắc của trò chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay