meiocyte

[Mỹ]/ˈmeɪ.əʊ.saɪt/
[Anh]/ˈmeɪ.oʊ.saɪt/

Dịch

n. một loại tế bào tham gia vào quá trình hình thành giao tử

Cụm từ & Cách kết hợp

meiocyte division

phân chia tế bào trung bì

meiocyte formation

sự hình thành tế bào trung bì

meiocyte development

sự phát triển của tế bào trung bì

meiocyte stage

giai đoạn tế bào trung bì

meiocyte function

chức năng của tế bào trung bì

meiocyte analysis

phân tích tế bào trung bì

meiocyte cycle

chu kỳ tế bào trung bì

meiocyte characteristics

đặc điểm của tế bào trung bì

meiocyte research

nghiên cứu tế bào trung bì

meiocyte isolation

cách ly tế bào trung bì

Câu ví dụ

meiocytes undergo meiosis to produce gametes.

các tế bào meiocytes trải qua quá trình giảm phân để tạo ra giao tử.

in plants, meiocytes are essential for sexual reproduction.

ở thực vật, các tế bào meiocytes rất quan trọng cho sự sinh sản hữu tính.

researchers study meiocytes to understand genetic variation.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các tế bào meiocytes để hiểu rõ sự biến đổi di truyền.

meiocytes can be found in the reproductive organs of organisms.

các tế bào meiocytes có thể được tìm thấy trong các cơ quan sinh sản của sinh vật.

during gametogenesis, meiocytes differentiate into gametes.

trong quá trình tạo giao tử, các tế bào meiocytes biệt hóa thành giao tử.

meiocytes play a crucial role in the life cycle of many species.

các tế bào meiocytes đóng vai trò quan trọng trong chu kỳ sống của nhiều loài.

the study of meiocytes helps in understanding fertility issues.

nghiên cứu về các tế bào meiocytes giúp hiểu rõ các vấn đề về khả năng sinh sản.

meiocytes are involved in the formation of pollen and ovules.

các tế bào meiocytes tham gia vào quá trình hình thành hạt phấn và noãn.

in animals, meiocytes contribute to the formation of sperm and eggs.

ở động vật, các tế bào meiocytes đóng góp vào quá trình hình thành tinh trùng và trứng.

scientists are investigating the mechanisms of meiocyte division.

các nhà khoa học đang điều tra các cơ chế phân chia tế bào meiocytes.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay