melchites

[Mỹ]/ˈmɛlkaɪt/
[Anh]/ˈmɛlkaɪt/

Dịch

n. một người Kitô giáo Đông phương chính thống từ Ai Cập cổ đại hoặc Syria cổ đại
adj. liên quan đến Melchites hoặc Công giáo Đông phương

Cụm từ & Cách kết hợp

melchite church

nhà thờ Melchite

melchite community

cộng đồng Melchite

melchite heritage

di sản Melchite

melchite tradition

truyền thống Melchite

melchite identity

danh tính Melchite

melchite faith

tín ngưỡng Melchite

melchite bishop

giám mục Melchite

melchite liturgy

nghi thức Melchite

melchite culture

văn hóa Melchite

Câu ví dụ

he is a melchite who enjoys discussing religious history.

anh ấy là một melchite thích thảo luận về lịch sử tôn giáo.

many melchites celebrate their traditions with vibrant festivals.

nhiều melchite ăn mừng truyền thống của họ với các lễ hội sôi động.

the melchite community values education and cultural preservation.

cộng đồng melchite coi trọng giáo dục và bảo tồn văn hóa.

she learned about melchite customs during her travels.

cô ấy tìm hiểu về phong tục melchite trong chuyến đi của mình.

melchite art often reflects their rich heritage.

nghệ thuật melchite thường phản ánh di sản phong phú của họ.

he identifies as a melchite and takes pride in his roots.

anh ấy tự nhận mình là một melchite và tự hào về nguồn gốc của mình.

the melchite church plays a central role in their community.

nhà thờ melchite đóng vai trò trung tâm trong cộng đồng của họ.

she attended a melchite wedding ceremony last summer.

cô ấy đã tham dự một lễ cưới melchite vào mùa hè năm ngoái.

melchite cuisine is known for its unique flavors and ingredients.

ẩm thực melchite nổi tiếng với những hương vị và nguyên liệu độc đáo.

he enjoys reading about melchite history and traditions.

anh ấy thích đọc về lịch sử và truyền thống của melchite.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay