melo

[Mỹ]/'meləu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Melo drama
Các dạng của từ
số nhiềumelos

Cụm từ & Cách kết hợp

melody

melodi

melodious music

âm nhạc du dương

melodrama

kịch tình cảm

Câu ví dụ

None of the non-Americans can garner the type of excitement and idolism that Kobe, Bron Bron, Melo, Howard, and Wade can deliver.

Không ai trong số những người không phải người Mỹ có thể tạo ra sự phấn khích và thần tượng như Kobe, Bron Bron, Melo, Howard và Wade có thể mang lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay