melodists

[Mỹ]/[ˈmɛlədɪsts]/
[Anh]/[ˈmɛlədɪsts]/

Dịch

n. Một người sáng tác giai điệu; người viết hoặc tạo ra giai điệu; Một người biểu diễn giai điệu; người chơi hoặc hát giai điệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

great melodists

những nhà soạn nhạc vĩ đại

inspired melodists

những nhà soạn nhạc được truyền cảm hứng

renowned melodists

những nhà soạn nhạc nổi tiếng

early melodists

những nhà soạn nhạc thời kỳ đầu

leading melodists

những nhà soạn nhạc hàng đầu

became melodists

trở thành những nhà soạn nhạc

studying melodists

những nhà soạn nhạc đang học tập

influential melodists

những nhà soạn nhạc có ảnh hưởng

modern melodists

những nhà soạn nhạc hiện đại

young melodists

những nhà soạn nhạc trẻ

Câu ví dụ

the concert featured several talented melodists showcasing their original compositions.

Trận hợp xướng đã trình diễn nhiều nhạc sĩ tài năng trình bày các bản nhạc sáng tác của họ.

many aspiring musicians dream of becoming renowned melodists and captivating audiences.

Nhiều nhạc sĩ trẻ khao khát trở thành những nhạc sĩ nổi tiếng và chinh phục khán giả.

the film score was crafted by experienced melodists, creating a truly evocative atmosphere.

Bản nhạc phim được sáng tác bởi những nhạc sĩ giàu kinh nghiệm, tạo nên một bầu không khí đầy cảm xúc.

the critic praised the melodists' ability to evoke strong emotions through their music.

Người phê bình khen ngợi khả năng của các nhạc sĩ trong việc khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ thông qua âm nhạc của họ.

several young melodists are emerging with innovative approaches to composing for strings.

Một số nhạc sĩ trẻ đang nổi lên với những phương pháp sáng tác đổi mới cho các nhạc cụ dây.

the competition sought to identify promising new melodists with unique musical voices.

Trận đấu nhằm tìm kiếm những nhạc sĩ mới đầy triển vọng với những giọng hát âm nhạc độc đáo.

the university's music program nurtured the skills of several gifted melodists.

Chương trình âm nhạc của trường đại học đã nuôi dưỡng kỹ năng của nhiều nhạc sĩ tài năng.

the influence of debussy is evident in the works of many modern melodists.

Tác phẩm của nhiều nhạc sĩ hiện đại thể hiện rõ ảnh hưởng của Debussy.

the group collaborated with several established melodists on their latest album.

Nhóm đã hợp tác với nhiều nhạc sĩ nổi tiếng trên album mới nhất của họ.

the melodists experimented with unusual harmonies and rhythmic patterns.

Các nhạc sĩ đã thử nghiệm với những hòa âm và các mô hình nhịp điệu không bình thường.

the audience was mesmerized by the performance of the celebrated melodists.

Khán giả đã bị mê hoặc bởi màn trình diễn của các nhạc sĩ nổi tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay