melodizing tunes
những giai điệu du dương
melodizing voices
những giọng hát du dương
melodizing lyrics
những lời bài hát du dương
melodizing songs
những bài hát du dương
melodizing phrases
những cụm từ du dương
melodizing rhythms
những nhịp điệu du dương
melodizing sounds
những âm thanh du dương
melodizing notes
những nốt nhạc du dương
melodizing patterns
những họa tiết du dương
melodizing styles
những phong cách du dương
she enjoys melodizing her favorite songs.
Cô ấy thích ngâm nga những bài hát yêu thích của mình.
the artist is known for melodizing classic poems.
Nghệ sĩ nổi tiếng với việc ngâm nga những bài thơ cổ điển.
he spent hours melodizing the new lyrics.
Anh ấy đã dành hàng giờ để ngâm nga những lời bài hát mới.
melodizing helps her express her emotions.
Việc ngâm nga giúp cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình.
the teacher encourages students to practice melodizing.
Giáo viên khuyến khích học sinh luyện tập ngâm nga.
they are melodizing the traditional folk tunes.
Họ đang ngâm nga những giai điệu dân gian truyền thống.
melodizing can make a dull text more engaging.
Việc ngâm nga có thể làm cho một văn bản nhàm chán trở nên hấp dẫn hơn.
she has a talent for melodizing complex melodies.
Cô ấy có tài năng ngâm nga những giai điệu phức tạp.
he loves melodizing during his free time.
Anh ấy thích ngâm nga trong thời gian rảnh rỗi.
melodizing brings a new life to old songs.
Việc ngâm nga mang lại một cuộc sống mới cho những bài hát cũ.
melodizing tunes
những giai điệu du dương
melodizing voices
những giọng hát du dương
melodizing lyrics
những lời bài hát du dương
melodizing songs
những bài hát du dương
melodizing phrases
những cụm từ du dương
melodizing rhythms
những nhịp điệu du dương
melodizing sounds
những âm thanh du dương
melodizing notes
những nốt nhạc du dương
melodizing patterns
những họa tiết du dương
melodizing styles
những phong cách du dương
she enjoys melodizing her favorite songs.
Cô ấy thích ngâm nga những bài hát yêu thích của mình.
the artist is known for melodizing classic poems.
Nghệ sĩ nổi tiếng với việc ngâm nga những bài thơ cổ điển.
he spent hours melodizing the new lyrics.
Anh ấy đã dành hàng giờ để ngâm nga những lời bài hát mới.
melodizing helps her express her emotions.
Việc ngâm nga giúp cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình.
the teacher encourages students to practice melodizing.
Giáo viên khuyến khích học sinh luyện tập ngâm nga.
they are melodizing the traditional folk tunes.
Họ đang ngâm nga những giai điệu dân gian truyền thống.
melodizing can make a dull text more engaging.
Việc ngâm nga có thể làm cho một văn bản nhàm chán trở nên hấp dẫn hơn.
she has a talent for melodizing complex melodies.
Cô ấy có tài năng ngâm nga những giai điệu phức tạp.
he loves melodizing during his free time.
Anh ấy thích ngâm nga trong thời gian rảnh rỗi.
melodizing brings a new life to old songs.
Việc ngâm nga mang lại một cuộc sống mới cho những bài hát cũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay