melodizing

[Mỹ]/ˈmelədaɪzɪŋ/
[Anh]/ˈmeləˌdaɪzɪŋ/

Dịch

v.hành động sáng tác hoặc sắp xếp nhạc

Cụm từ & Cách kết hợp

melodizing tunes

những giai điệu du dương

melodizing voices

những giọng hát du dương

melodizing lyrics

những lời bài hát du dương

melodizing songs

những bài hát du dương

melodizing phrases

những cụm từ du dương

melodizing rhythms

những nhịp điệu du dương

melodizing sounds

những âm thanh du dương

melodizing notes

những nốt nhạc du dương

melodizing patterns

những họa tiết du dương

melodizing styles

những phong cách du dương

Câu ví dụ

she enjoys melodizing her favorite songs.

Cô ấy thích ngâm nga những bài hát yêu thích của mình.

the artist is known for melodizing classic poems.

Nghệ sĩ nổi tiếng với việc ngâm nga những bài thơ cổ điển.

he spent hours melodizing the new lyrics.

Anh ấy đã dành hàng giờ để ngâm nga những lời bài hát mới.

melodizing helps her express her emotions.

Việc ngâm nga giúp cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình.

the teacher encourages students to practice melodizing.

Giáo viên khuyến khích học sinh luyện tập ngâm nga.

they are melodizing the traditional folk tunes.

Họ đang ngâm nga những giai điệu dân gian truyền thống.

melodizing can make a dull text more engaging.

Việc ngâm nga có thể làm cho một văn bản nhàm chán trở nên hấp dẫn hơn.

she has a talent for melodizing complex melodies.

Cô ấy có tài năng ngâm nga những giai điệu phức tạp.

he loves melodizing during his free time.

Anh ấy thích ngâm nga trong thời gian rảnh rỗi.

melodizing brings a new life to old songs.

Việc ngâm nga mang lại một cuộc sống mới cho những bài hát cũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay