emotional melodramatics
melodramatic tình cảm
theatrical melodramatics
melodramatic kịch tính
overblown melodramatics
melodramatic cường điệu
classic melodramatics
melodramatic cổ điển
dramatic melodramatics
melodramatic kịch
melodramatics at play
melodramatic đang diễn ra
melodramatics in action
melodramatic trong hành động
artful melodramatics
melodramatic nghệ thuật
subtle melodramatics
melodramatic tinh tế
unnecessary melodramatics
melodramatic không cần thiết
his melodramatics often overshadow his genuine emotions.
Những kịch tính của anh ấy thường lấn át những cảm xúc chân thật của anh ấy.
she enjoys the melodramatics of classic soap operas.
Cô ấy thích những kịch tính của các bộ phim truyền hình dài tập cổ điển.
her melodramatics can be exhausting for those around her.
Những kịch tính của cô ấy có thể khiến những người xung quanh mệt mỏi.
the film was criticized for its excessive melodramatics.
Bộ phim đã bị chỉ trích vì những kịch tính thái quá của nó.
he tends to use melodramatics to gain sympathy.
Anh ấy có xu hướng sử dụng kịch tính để đạt được sự thông cảm.
melodramatics can sometimes enhance a story's impact.
Đôi khi, kịch tính có thể tăng cường tác động của một câu chuyện.
she rolled her eyes at his melodramatics during the argument.
Cô ấy đã lướt nhìn anh ấy vì những kịch tính của anh ấy trong cuộc tranh luận.
melodramatics are often found in theatrical performances.
Kịch tính thường thấy trong các buổi biểu diễn kịch.
his tendency for melodramatics makes him a captivating storyteller.
Tình trạng có xu hướng kịch tính của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người kể chuyện lôi cuốn.
she couldn't stand the melodramatics of reality tv shows.
Cô ấy không thể chịu được những kịch tính của các chương trình truyền hình thực tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay