memoriser

[Mỹ]/ˈmɛm.ə.raɪ.zər/
[Anh]/ˈmɛm.əˌraɪ.zɚ/

Dịch

n.người ghi nhớ thông tin; thiết bị lưu trữ thông tin
Word Forms
số nhiềumemorisers

Cụm từ & Cách kết hợp

memory memoriser

người ghi nhớ bộ nhớ

efficient memoriser

người ghi nhớ hiệu quả

visual memoriser

người ghi nhớ trực quan

digital memoriser

người ghi nhớ kỹ thuật số

fast memoriser

người ghi nhớ nhanh chóng

effective memoriser

người ghi nhớ hiệu quả

creative memoriser

người ghi nhớ sáng tạo

audio memoriser

người ghi nhớ âm thanh

study memoriser

người ghi nhớ học tập

smart memoriser

người ghi nhớ thông minh

Câu ví dụ

she is a great memoriser of facts.

Cô ấy là một người ghi nhớ sự thật tuyệt vời.

he uses flashcards to improve his memoriser skills.

Anh ấy sử dụng flashcards để cải thiện kỹ năng ghi nhớ của mình.

as a memoriser, she can recall details quickly.

Với tư cách là một người ghi nhớ, cô ấy có thể nhanh chóng nhớ lại các chi tiết.

being a good memoriser helps in exams.

Việc là một người ghi nhớ tốt giúp ích trong các kỳ thi.

he practices daily to become a better memoriser.

Anh ấy luyện tập hàng ngày để trở thành một người ghi nhớ tốt hơn.

she has developed her memoriser techniques over the years.

Cô ấy đã phát triển các kỹ thuật ghi nhớ của mình trong nhiều năm qua.

many students are natural memorisers.

Nhiều học sinh là những người ghi nhớ tự nhiên.

a good memoriser can learn a language faster.

Một người ghi nhớ tốt có thể học một ngôn ngữ nhanh hơn.

he is known as a memoriser of poetry.

Anh ấy được biết đến như một người ghi nhớ thơ.

her ability as a memoriser amazed everyone.

Khả năng của cô ấy như một người ghi nhớ đã khiến mọi người kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay