memory-dependent recall
phụ thuộc vào trí nhớ
memory-dependent learning
học phụ thuộc vào trí nhớ
highly memory-dependent
rất phụ thuộc vào trí nhớ
memory-dependent tasks
các nhiệm vụ phụ thuộc vào trí nhớ
being memory-dependent
đang phụ thuộc vào trí nhớ
memory-dependent system
hệ thống phụ thuộc vào trí nhớ
memory-dependent processes
các quá trình phụ thuộc vào trí nhớ
memory-dependent storage
lưu trữ phụ thuộc vào trí nhớ
memory-dependent cues
các tín hiệu phụ thuộc vào trí nhớ
memory-dependent behavior
hành vi phụ thuộc vào trí nhớ
the system's performance is highly memory-dependent, especially with large datasets.
Hiệu suất của hệ thống phụ thuộc nhiều vào bộ nhớ, đặc biệt là với các tập dữ liệu lớn.
our research suggests that learning is often memory-dependent and requires spaced repetition.
Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy việc học thường phụ thuộc vào bộ nhớ và đòi hỏi lặp lại ngắt quãng.
the algorithm's speed is memory-dependent; more ram generally leads to faster execution.
Tốc độ của thuật toán phụ thuộc vào bộ nhớ; nhiều ram thường dẫn đến thời gian thực thi nhanh hơn.
the simulation results were memory-dependent, showing variability across different configurations.
Kết quả mô phỏng phụ thuộc vào bộ nhớ, cho thấy sự khác biệt giữa các cấu hình khác nhau.
the application's stability is memory-dependent; insufficient memory can cause crashes.
Tính ổn định của ứng dụng phụ thuộc vào bộ nhớ; bộ nhớ không đủ có thể gây ra sự cố.
the game's graphics quality is memory-dependent, allowing for higher resolution textures.
Chất lượng đồ họa của trò chơi phụ thuộc vào bộ nhớ, cho phép kết cấu độ phân giải cao hơn.
the database query performance is memory-dependent, benefiting from caching mechanisms.
Hiệu suất truy vấn cơ sở dữ liệu phụ thuộc vào bộ nhớ, được hưởng lợi từ các cơ chế bộ đệm.
the virtual machine's capabilities are memory-dependent, limiting the operating system's size.
Khả năng của máy ảo phụ thuộc vào bộ nhớ, hạn chế kích thước của hệ điều hành.
the animation quality is memory-dependent, requiring significant ram for smooth playback.
Chất lượng hoạt hình phụ thuộc vào bộ nhớ, đòi hỏi nhiều ram để phát lại mượt mà.
the software's scalability is memory-dependent, posing challenges for large-scale deployments.
Khả năng mở rộng của phần mềm phụ thuộc vào bộ nhớ, gây ra những thách thức cho việc triển khai quy mô lớn.
the audio processing is memory-dependent, requiring sufficient ram for real-time effects.
Việc xử lý âm thanh phụ thuộc vào bộ nhớ, đòi hỏi đủ ram cho các hiệu ứng thời gian thực.
memory-dependent recall
phụ thuộc vào trí nhớ
memory-dependent learning
học phụ thuộc vào trí nhớ
highly memory-dependent
rất phụ thuộc vào trí nhớ
memory-dependent tasks
các nhiệm vụ phụ thuộc vào trí nhớ
being memory-dependent
đang phụ thuộc vào trí nhớ
memory-dependent system
hệ thống phụ thuộc vào trí nhớ
memory-dependent processes
các quá trình phụ thuộc vào trí nhớ
memory-dependent storage
lưu trữ phụ thuộc vào trí nhớ
memory-dependent cues
các tín hiệu phụ thuộc vào trí nhớ
memory-dependent behavior
hành vi phụ thuộc vào trí nhớ
the system's performance is highly memory-dependent, especially with large datasets.
Hiệu suất của hệ thống phụ thuộc nhiều vào bộ nhớ, đặc biệt là với các tập dữ liệu lớn.
our research suggests that learning is often memory-dependent and requires spaced repetition.
Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy việc học thường phụ thuộc vào bộ nhớ và đòi hỏi lặp lại ngắt quãng.
the algorithm's speed is memory-dependent; more ram generally leads to faster execution.
Tốc độ của thuật toán phụ thuộc vào bộ nhớ; nhiều ram thường dẫn đến thời gian thực thi nhanh hơn.
the simulation results were memory-dependent, showing variability across different configurations.
Kết quả mô phỏng phụ thuộc vào bộ nhớ, cho thấy sự khác biệt giữa các cấu hình khác nhau.
the application's stability is memory-dependent; insufficient memory can cause crashes.
Tính ổn định của ứng dụng phụ thuộc vào bộ nhớ; bộ nhớ không đủ có thể gây ra sự cố.
the game's graphics quality is memory-dependent, allowing for higher resolution textures.
Chất lượng đồ họa của trò chơi phụ thuộc vào bộ nhớ, cho phép kết cấu độ phân giải cao hơn.
the database query performance is memory-dependent, benefiting from caching mechanisms.
Hiệu suất truy vấn cơ sở dữ liệu phụ thuộc vào bộ nhớ, được hưởng lợi từ các cơ chế bộ đệm.
the virtual machine's capabilities are memory-dependent, limiting the operating system's size.
Khả năng của máy ảo phụ thuộc vào bộ nhớ, hạn chế kích thước của hệ điều hành.
the animation quality is memory-dependent, requiring significant ram for smooth playback.
Chất lượng hoạt hình phụ thuộc vào bộ nhớ, đòi hỏi nhiều ram để phát lại mượt mà.
the software's scalability is memory-dependent, posing challenges for large-scale deployments.
Khả năng mở rộng của phần mềm phụ thuộc vào bộ nhớ, gây ra những thách thức cho việc triển khai quy mô lớn.
the audio processing is memory-dependent, requiring sufficient ram for real-time effects.
Việc xử lý âm thanh phụ thuộc vào bộ nhớ, đòi hỏi đủ ram cho các hiệu ứng thời gian thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay