| số nhiều | menages |
menage a trois
menage ba người
menage management
quản lý menage
menage life
cuộc sống menage
menage situation
tình huống menage
menage duties
nhiệm vụ menage
menage chores
việc vặt menage
menage arrangement
sắp xếp menage
menage expenses
chi phí menage
menage support
hỗ trợ menage
menage dynamics
động lực menage
they decided to have a menage for the weekend.
Họ quyết định tổ chức một buổi gặp mặt nhỏ cho cuối tuần.
a menage can help strengthen family bonds.
Một buổi gặp mặt nhỏ có thể giúp củng cố các mối quan hệ gia đình.
she enjoys planning a menage with her friends.
Cô ấy thích lên kế hoạch cho một buổi gặp mặt nhỏ với bạn bè của mình.
we had a lovely menage at the beach last summer.
Chúng tôi đã có một buổi gặp mặt nhỏ thật tuyệt vời trên bãi biển vào mùa hè năm ngoái.
a menage is a great way to celebrate special occasions.
Một buổi gặp mặt nhỏ là một cách tuyệt vời để kỷ niệm những dịp đặc biệt.
they organized a menage to reconnect with old friends.
Họ đã tổ chức một buổi gặp mặt nhỏ để tái hợp với những người bạn cũ.
the menage included games and delicious food.
Buổi gặp mặt nhỏ bao gồm các trò chơi và đồ ăn ngon.
everyone contributed to the menage, bringing their favorite dishes.
Mọi người đều đóng góp vào buổi gặp mặt nhỏ, mang đến những món ăn yêu thích của họ.
during the menage, they shared stories and laughter.
Trong suốt buổi gặp mặt nhỏ, họ chia sẻ những câu chuyện và tiếng cười.
planning a menage requires good organization skills.
Lên kế hoạch cho một buổi gặp mặt nhỏ đòi hỏi kỹ năng tổ chức tốt.
menage a trois
menage ba người
menage management
quản lý menage
menage life
cuộc sống menage
menage situation
tình huống menage
menage duties
nhiệm vụ menage
menage chores
việc vặt menage
menage arrangement
sắp xếp menage
menage expenses
chi phí menage
menage support
hỗ trợ menage
menage dynamics
động lực menage
they decided to have a menage for the weekend.
Họ quyết định tổ chức một buổi gặp mặt nhỏ cho cuối tuần.
a menage can help strengthen family bonds.
Một buổi gặp mặt nhỏ có thể giúp củng cố các mối quan hệ gia đình.
she enjoys planning a menage with her friends.
Cô ấy thích lên kế hoạch cho một buổi gặp mặt nhỏ với bạn bè của mình.
we had a lovely menage at the beach last summer.
Chúng tôi đã có một buổi gặp mặt nhỏ thật tuyệt vời trên bãi biển vào mùa hè năm ngoái.
a menage is a great way to celebrate special occasions.
Một buổi gặp mặt nhỏ là một cách tuyệt vời để kỷ niệm những dịp đặc biệt.
they organized a menage to reconnect with old friends.
Họ đã tổ chức một buổi gặp mặt nhỏ để tái hợp với những người bạn cũ.
the menage included games and delicious food.
Buổi gặp mặt nhỏ bao gồm các trò chơi và đồ ăn ngon.
everyone contributed to the menage, bringing their favorite dishes.
Mọi người đều đóng góp vào buổi gặp mặt nhỏ, mang đến những món ăn yêu thích của họ.
during the menage, they shared stories and laughter.
Trong suốt buổi gặp mặt nhỏ, họ chia sẻ những câu chuyện và tiếng cười.
planning a menage requires good organization skills.
Lên kế hoạch cho một buổi gặp mặt nhỏ đòi hỏi kỹ năng tổ chức tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay