| số nhiều | mendicities |
mendicity laws
luật hỗ trợ người nghèo
mendicity rate
tỷ lệ người nghèo cần hỗ trợ
mendicity issues
các vấn đề về hỗ trợ người nghèo
mendicity prevention
ngăn ngừa tình trạng người nghèo
mendicity crisis
khủng hoảng về hỗ trợ người nghèo
mendicity campaign
chiến dịch hỗ trợ người nghèo
mendicity statistics
thống kê về hỗ trợ người nghèo
mendicity problem
vấn đề về hỗ trợ người nghèo
mendicity support
hỗ trợ người nghèo
mendicity services
dịch vụ hỗ trợ người nghèo
mendicity is often a result of systemic poverty.
mendicity thường là kết quả của tình trạng nghèo đói hệ thống.
the city has implemented programs to reduce mendicity.
thành phố đã triển khai các chương trình để giảm thiểu mendicity.
many people view mendicity as a social issue.
nhiều người coi mendicity là một vấn đề xã hội.
efforts to combat mendicity require community involvement.
các nỗ lực chống lại mendicity đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng.
mendicity can often be seen in urban areas.
mendicity thường có thể được nhìn thấy ở các khu vực đô thị.
addressing mendicity requires understanding its root causes.
giải quyết mendicity đòi hỏi phải hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của nó.
some argue that mendicity should be decriminalized.
một số người cho rằng mendicity nên được loại bỏ hình sự hóa.
the rise of mendicity has sparked public debate.
sự gia tăng của mendicity đã gây ra cuộc tranh luận công chúng.
nonprofits often work to alleviate the effects of mendicity.
các tổ chức phi lợi nhuận thường làm việc để giảm bớt tác động của mendicity.
education is key to preventing mendicity among youth.
giáo dục là chìa khóa để ngăn ngừa mendicity ở thanh niên.
mendicity laws
luật hỗ trợ người nghèo
mendicity rate
tỷ lệ người nghèo cần hỗ trợ
mendicity issues
các vấn đề về hỗ trợ người nghèo
mendicity prevention
ngăn ngừa tình trạng người nghèo
mendicity crisis
khủng hoảng về hỗ trợ người nghèo
mendicity campaign
chiến dịch hỗ trợ người nghèo
mendicity statistics
thống kê về hỗ trợ người nghèo
mendicity problem
vấn đề về hỗ trợ người nghèo
mendicity support
hỗ trợ người nghèo
mendicity services
dịch vụ hỗ trợ người nghèo
mendicity is often a result of systemic poverty.
mendicity thường là kết quả của tình trạng nghèo đói hệ thống.
the city has implemented programs to reduce mendicity.
thành phố đã triển khai các chương trình để giảm thiểu mendicity.
many people view mendicity as a social issue.
nhiều người coi mendicity là một vấn đề xã hội.
efforts to combat mendicity require community involvement.
các nỗ lực chống lại mendicity đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng.
mendicity can often be seen in urban areas.
mendicity thường có thể được nhìn thấy ở các khu vực đô thị.
addressing mendicity requires understanding its root causes.
giải quyết mendicity đòi hỏi phải hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của nó.
some argue that mendicity should be decriminalized.
một số người cho rằng mendicity nên được loại bỏ hình sự hóa.
the rise of mendicity has sparked public debate.
sự gia tăng của mendicity đã gây ra cuộc tranh luận công chúng.
nonprofits often work to alleviate the effects of mendicity.
các tổ chức phi lợi nhuận thường làm việc để giảm bớt tác động của mendicity.
education is key to preventing mendicity among youth.
giáo dục là chìa khóa để ngăn ngừa mendicity ở thanh niên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay