meng

[Mỹ]/mʌŋ/
[Anh]/mʌŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Master of Engineering; a postgraduate degree in engineering
Các dạng của từ
số nhiềumengs

Câu ví dụ

he always manages to finish his work on time.

Ông ấy luôn hoàn thành công việc đúng giờ.

we need to improve our customer service.

Chúng ta cần cải thiện dịch vụ khách hàng của mình.

she follows the latest fashion trends.

Cô ấy theo kịp các xu hướng thời trang mới nhất.

please answer my question honestly.

Xin vui lòng trả lời câu hỏi của tôi một cách chân thành.

the children learn to read in school.

Các em nhỏ học cách đọc ở trường học.

he wants to change his career path.

Ông ấy muốn thay đổi con đường sự nghiệp của mình.

they built a new house near the lake.

Họ đã xây một ngôi nhà mới gần hồ.

you must finish your dinner before dessert.

Bạn phải ăn xong bữa tối trước khi ăn tráng miệng.

the teacher explains the lesson clearly.

Giáo viên giảng bài một cách rõ ràng.

we plan to visit europe next summer.

Chúng ta có kế hoạch đến châu Âu vào mùa hè năm sau.

she enjoys watching horror movies.

Cô ấy thích xem phim kinh dị.

he tried to lift the heavy box.

Ông ấy cố gắng nâng chiếc hộp nặng.

they discussed the project details yesterday.

Họ đã thảo luận chi tiết dự án vào hôm qua.

we hope to meet you again soon.

Chúng tôi hy vọng sẽ gặp lại bạn sớm.

she wrote a letter to her grandmother.

Cô ấy đã viết một lá thư cho bà nội của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay