| số nhiều | menhadens |
menhaden fishery
ngư nghiệp menhaden
menhaden population
dân số menhaden
menhaden oil
dầu menhaden
menhaden reduction
giảm menhaden
menhaden catch
mùa đánh bắt menhaden
menhaden habitat
môi trường sống của menhaden
menhaden species
loài menhaden
menhaden industry
ngành công nghiệp menhaden
menhaden management
quản lý menhaden
menhaden stocks
trữ lượng menhaden
menhaden are important for the ecosystem.
cá menhaden rất quan trọng đối với hệ sinh thái.
fishermen often catch menhaden for bait.
ngư dân thường bắt cá menhaden để làm mồi.
menhaden are a key food source for larger fish.
cá menhaden là nguồn thức ăn quan trọng cho các loài cá lớn hơn.
menhaden oil is used in various products.
dầu cá menhaden được sử dụng trong nhiều sản phẩm khác nhau.
the population of menhaden has fluctuated over the years.
tổ chức cá menhaden đã dao động theo những năm.
conservation efforts are focused on menhaden stocks.
các nỗ lực bảo tồn tập trung vào trữ lượng cá menhaden.
menhaden play a role in water filtration.
cá menhaden đóng vai trò trong quá trình lọc nước.
commercial fishing for menhaden is regulated.
ngư nghiệp thương mại đánh bắt cá menhaden được quản lý.
menhaden are often processed into fish meal.
cá menhaden thường được chế biến thành cám.
research on menhaden helps improve fisheries management.
nghiên cứu về cá menhaden giúp cải thiện quản lý đánh bắt cá.
menhaden fishery
ngư nghiệp menhaden
menhaden population
dân số menhaden
menhaden oil
dầu menhaden
menhaden reduction
giảm menhaden
menhaden catch
mùa đánh bắt menhaden
menhaden habitat
môi trường sống của menhaden
menhaden species
loài menhaden
menhaden industry
ngành công nghiệp menhaden
menhaden management
quản lý menhaden
menhaden stocks
trữ lượng menhaden
menhaden are important for the ecosystem.
cá menhaden rất quan trọng đối với hệ sinh thái.
fishermen often catch menhaden for bait.
ngư dân thường bắt cá menhaden để làm mồi.
menhaden are a key food source for larger fish.
cá menhaden là nguồn thức ăn quan trọng cho các loài cá lớn hơn.
menhaden oil is used in various products.
dầu cá menhaden được sử dụng trong nhiều sản phẩm khác nhau.
the population of menhaden has fluctuated over the years.
tổ chức cá menhaden đã dao động theo những năm.
conservation efforts are focused on menhaden stocks.
các nỗ lực bảo tồn tập trung vào trữ lượng cá menhaden.
menhaden play a role in water filtration.
cá menhaden đóng vai trò trong quá trình lọc nước.
commercial fishing for menhaden is regulated.
ngư nghiệp thương mại đánh bắt cá menhaden được quản lý.
menhaden are often processed into fish meal.
cá menhaden thường được chế biến thành cám.
research on menhaden helps improve fisheries management.
nghiên cứu về cá menhaden giúp cải thiện quản lý đánh bắt cá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay