good mensches
những người tốt
true mensches
những người chân thật
great mensches
những người tuyệt vời
kind mensches
những người tốt bụng
decent mensches
những người đàng hoàng
honest mensches
những người trung thực
caring mensches
những người quan tâm
wise mensches
những người khôn ngoan
loyal mensches
những người trung thành
trustworthy mensches
những người đáng tin cậy
he is a true mensches, always helping others.
anh ấy thực sự là một người tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác.
being a mensches means being kind and considerate.
là một người tốt bụng có nghĩa là phải tốt bụng và chu đáo.
we need more mensches in our community.
chúng ta cần nhiều người tốt bụng hơn trong cộng đồng của chúng ta.
she is known as a mensches for her charitable work.
cô ấy được biết đến như một người tốt bụng vì công việc từ thiện của cô ấy.
mensches are the backbone of any society.
những người tốt bụng là nền tảng của bất kỳ xã hội nào.
his actions reflect the qualities of a mensches.
hành động của anh ấy phản ánh những phẩm chất của một người tốt bụng.
it's important to raise our children to be mensches.
rất quan trọng để dạy con cái chúng ta trở thành những người tốt bụng.
mensches inspire others to do good deeds.
những người tốt bụng truyền cảm hứng cho người khác làm việc tốt.
in tough times, we need mensches to lead us.
trong những thời điểm khó khăn, chúng ta cần những người tốt bụng dẫn dắt chúng ta.
being a mensches is about integrity and respect.
là một người tốt bụng là về sự trung thực và tôn trọng.
good mensches
những người tốt
true mensches
những người chân thật
great mensches
những người tuyệt vời
kind mensches
những người tốt bụng
decent mensches
những người đàng hoàng
honest mensches
những người trung thực
caring mensches
những người quan tâm
wise mensches
những người khôn ngoan
loyal mensches
những người trung thành
trustworthy mensches
những người đáng tin cậy
he is a true mensches, always helping others.
anh ấy thực sự là một người tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác.
being a mensches means being kind and considerate.
là một người tốt bụng có nghĩa là phải tốt bụng và chu đáo.
we need more mensches in our community.
chúng ta cần nhiều người tốt bụng hơn trong cộng đồng của chúng ta.
she is known as a mensches for her charitable work.
cô ấy được biết đến như một người tốt bụng vì công việc từ thiện của cô ấy.
mensches are the backbone of any society.
những người tốt bụng là nền tảng của bất kỳ xã hội nào.
his actions reflect the qualities of a mensches.
hành động của anh ấy phản ánh những phẩm chất của một người tốt bụng.
it's important to raise our children to be mensches.
rất quan trọng để dạy con cái chúng ta trở thành những người tốt bụng.
mensches inspire others to do good deeds.
những người tốt bụng truyền cảm hứng cho người khác làm việc tốt.
in tough times, we need mensches to lead us.
trong những thời điểm khó khăn, chúng ta cần những người tốt bụng dẫn dắt chúng ta.
being a mensches is about integrity and respect.
là một người tốt bụng là về sự trung thực và tôn trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay