fixed mentalities
tinh thần cố định
open mentalities
tinh thần cởi mở
growth mentalities
tinh thần phát triển
negative mentalities
tinh thần tiêu cực
positive mentalities
tinh thần tích cực
competitive mentalities
tinh thần cạnh tranh
collaborative mentalities
tinh thần hợp tác
traditional mentalities
tinh thần truyền thống
adaptive mentalities
tinh thần thích ứng
innovative mentalities
tinh thần sáng tạo
different mentalities can lead to misunderstandings.
Những tính cách khác nhau có thể dẫn đến những hiểu lầm.
we need to shift our mentalities to adapt to new challenges.
Chúng ta cần thay đổi tính cách của mình để thích nghi với những thử thách mới.
his mentality is focused on growth and learning.
Tính cách của anh ấy tập trung vào sự phát triển và học hỏi.
collaborative mentalities foster better teamwork.
Những tính cách hợp tác thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm tốt hơn.
understanding different mentalities is crucial in negotiation.
Hiểu những tính cách khác nhau rất quan trọng trong đàm phán.
her mentality towards failure is very positive.
Tính cách của cô ấy đối với sự thất bại rất tích cực.
changing mentalities is essential for cultural integration.
Thay đổi tính cách là điều cần thiết cho sự hòa nhập văn hóa.
adopting a proactive mentality can lead to success.
Nắm bắt một tính cách chủ động có thể dẫn đến thành công.
different generations often have contrasting mentalities.
Những thế hệ khác nhau thường có những tính cách trái ngược nhau.
empathy can help bridge gaps between varying mentalities.
Sự đồng cảm có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa những tính cách khác nhau.
fixed mentalities
tinh thần cố định
open mentalities
tinh thần cởi mở
growth mentalities
tinh thần phát triển
negative mentalities
tinh thần tiêu cực
positive mentalities
tinh thần tích cực
competitive mentalities
tinh thần cạnh tranh
collaborative mentalities
tinh thần hợp tác
traditional mentalities
tinh thần truyền thống
adaptive mentalities
tinh thần thích ứng
innovative mentalities
tinh thần sáng tạo
different mentalities can lead to misunderstandings.
Những tính cách khác nhau có thể dẫn đến những hiểu lầm.
we need to shift our mentalities to adapt to new challenges.
Chúng ta cần thay đổi tính cách của mình để thích nghi với những thử thách mới.
his mentality is focused on growth and learning.
Tính cách của anh ấy tập trung vào sự phát triển và học hỏi.
collaborative mentalities foster better teamwork.
Những tính cách hợp tác thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm tốt hơn.
understanding different mentalities is crucial in negotiation.
Hiểu những tính cách khác nhau rất quan trọng trong đàm phán.
her mentality towards failure is very positive.
Tính cách của cô ấy đối với sự thất bại rất tích cực.
changing mentalities is essential for cultural integration.
Thay đổi tính cách là điều cần thiết cho sự hòa nhập văn hóa.
adopting a proactive mentality can lead to success.
Nắm bắt một tính cách chủ động có thể dẫn đến thành công.
different generations often have contrasting mentalities.
Những thế hệ khác nhau thường có những tính cách trái ngược nhau.
empathy can help bridge gaps between varying mentalities.
Sự đồng cảm có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa những tính cách khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay