mental mentations
các trạng thái tinh thần
cognitive mentations
các trạng thái nhận thức
emotional mentations
các trạng thái cảm xúc
verbal mentations
các trạng thái diễn đạt bằng lời nói
creative mentations
các trạng thái sáng tạo
abstract mentations
các trạng thái trừu tượng
spontaneous mentations
các trạng thái tự phát
intuitive mentations
các trạng thái trực giác
subconscious mentations
các trạng thái vô thức
reflective mentations
các trạng thái phản tư
his mentations often lead to innovative solutions.
Những suy nghĩ của anh ấy thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
she recorded her mentations in a journal.
Cô ấy đã ghi lại những suy nghĩ của mình trong một cuốn nhật ký.
the scientist analyzed the mentations of the participants.
Các nhà khoa học đã phân tích những suy nghĩ của những người tham gia.
creative mentations can enhance problem-solving skills.
Những suy nghĩ sáng tạo có thể nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề.
his mentations were clear and focused during the presentation.
Những suy nghĩ của anh ấy rõ ràng và tập trung trong suốt buổi thuyết trình.
the artist's mentations inspired her latest masterpiece.
Những suy nghĩ của nghệ sĩ đã truyền cảm hứng cho kiệt tác mới nhất của cô ấy.
they discussed their mentations about the project.
Họ đã thảo luận về những suy nghĩ của họ về dự án.
her mentations reflected her deep understanding of the subject.
Những suy nghĩ của cô ấy phản ánh sự hiểu biết sâu sắc của cô ấy về chủ đề.
he often shares his mentations with his colleagues.
Anh ấy thường chia sẻ những suy nghĩ của mình với đồng nghiệp.
understanding one's own mentations can lead to personal growth.
Hiểu rõ những suy nghĩ của bản thân có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
mental mentations
các trạng thái tinh thần
cognitive mentations
các trạng thái nhận thức
emotional mentations
các trạng thái cảm xúc
verbal mentations
các trạng thái diễn đạt bằng lời nói
creative mentations
các trạng thái sáng tạo
abstract mentations
các trạng thái trừu tượng
spontaneous mentations
các trạng thái tự phát
intuitive mentations
các trạng thái trực giác
subconscious mentations
các trạng thái vô thức
reflective mentations
các trạng thái phản tư
his mentations often lead to innovative solutions.
Những suy nghĩ của anh ấy thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
she recorded her mentations in a journal.
Cô ấy đã ghi lại những suy nghĩ của mình trong một cuốn nhật ký.
the scientist analyzed the mentations of the participants.
Các nhà khoa học đã phân tích những suy nghĩ của những người tham gia.
creative mentations can enhance problem-solving skills.
Những suy nghĩ sáng tạo có thể nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề.
his mentations were clear and focused during the presentation.
Những suy nghĩ của anh ấy rõ ràng và tập trung trong suốt buổi thuyết trình.
the artist's mentations inspired her latest masterpiece.
Những suy nghĩ của nghệ sĩ đã truyền cảm hứng cho kiệt tác mới nhất của cô ấy.
they discussed their mentations about the project.
Họ đã thảo luận về những suy nghĩ của họ về dự án.
her mentations reflected her deep understanding of the subject.
Những suy nghĩ của cô ấy phản ánh sự hiểu biết sâu sắc của cô ấy về chủ đề.
he often shares his mentations with his colleagues.
Anh ấy thường chia sẻ những suy nghĩ của mình với đồng nghiệp.
understanding one's own mentations can lead to personal growth.
Hiểu rõ những suy nghĩ của bản thân có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay