| số nhiều | menthas |
mentha oil
dầu hương thảo
mentha extract
chiết xuất hương thảo
mentha leaves
lá hương thảo
mentha tea
trà hương thảo
mentha scent
hương hương thảo
mentha flavor
vị hương thảo
fresh mentha
hương thảo tươi
mentha plant
cây hương thảo
mentha essential
tinh chất hương thảo
mentha syrup
siro hương thảo
the mentha plant thrives in moist soil and partial shade.
Cây mentha phát triển tốt trong đất ẩm và ánh sáng bán phần.
i added fresh mentha leaves to my tea for a refreshing taste.
Tôi đã thêm lá mentha tươi vào trà của mình để có vị tươi mát.
mentha oil is widely used in aromatherapy for its calming effect.
Dầu mentha được sử dụng rộng rãi trong liệu pháp hương thơm nhờ tác dụng làm dịu.
mentha piperita is commonly known as peppermint in many countries.
Mentha piperita thường được biết đến với tên bạc hà ở nhiều quốc gia.
the farmer specializes in mentha cultivation in the valley.
Nông dân này chuyên trồng mentha ở thung lũng.
this toothpaste contains natural mentha extract for fresh breath.
Loại kem đánh răng này chứa chiết xuất mentha tự nhiên để giúp hơi thở thơm mát.
she used mentha flavoring to enhance the dessert's aroma.
Cô ấy đã sử dụng hương mentha để làm tăng hương vị của món tráng miệng.
mentha spicata is often called spearmint in botanical terms.
Mentha spicata thường được gọi là bạc hà lá nhọn trong thuật ngữ thực vật học.
the cosmetic brand includes mentha in their skincare line.
Thương hiệu mỹ phẩm này đưa mentha vào dòng sản phẩm chăm sóc da của họ.
traditional medicine often utilizes mentha arvensis for digestive issues.
Y học cổ truyền thường sử dụng mentha arvensis để điều trị các vấn đề tiêu hóa.
you can easily grow mentha in your home garden.
Bạn có thể dễ dàng trồng mentha trong vườn nhà mình.
the chef harvested mentha from the herb garden this morning.
Nhà bếp đã thu hoạch mentha từ vườn thảo mộc vào sáng nay.
mentha oil
dầu hương thảo
mentha extract
chiết xuất hương thảo
mentha leaves
lá hương thảo
mentha tea
trà hương thảo
mentha scent
hương hương thảo
mentha flavor
vị hương thảo
fresh mentha
hương thảo tươi
mentha plant
cây hương thảo
mentha essential
tinh chất hương thảo
mentha syrup
siro hương thảo
the mentha plant thrives in moist soil and partial shade.
Cây mentha phát triển tốt trong đất ẩm và ánh sáng bán phần.
i added fresh mentha leaves to my tea for a refreshing taste.
Tôi đã thêm lá mentha tươi vào trà của mình để có vị tươi mát.
mentha oil is widely used in aromatherapy for its calming effect.
Dầu mentha được sử dụng rộng rãi trong liệu pháp hương thơm nhờ tác dụng làm dịu.
mentha piperita is commonly known as peppermint in many countries.
Mentha piperita thường được biết đến với tên bạc hà ở nhiều quốc gia.
the farmer specializes in mentha cultivation in the valley.
Nông dân này chuyên trồng mentha ở thung lũng.
this toothpaste contains natural mentha extract for fresh breath.
Loại kem đánh răng này chứa chiết xuất mentha tự nhiên để giúp hơi thở thơm mát.
she used mentha flavoring to enhance the dessert's aroma.
Cô ấy đã sử dụng hương mentha để làm tăng hương vị của món tráng miệng.
mentha spicata is often called spearmint in botanical terms.
Mentha spicata thường được gọi là bạc hà lá nhọn trong thuật ngữ thực vật học.
the cosmetic brand includes mentha in their skincare line.
Thương hiệu mỹ phẩm này đưa mentha vào dòng sản phẩm chăm sóc da của họ.
traditional medicine often utilizes mentha arvensis for digestive issues.
Y học cổ truyền thường sử dụng mentha arvensis để điều trị các vấn đề tiêu hóa.
you can easily grow mentha in your home garden.
Bạn có thể dễ dàng trồng mentha trong vườn nhà mình.
the chef harvested mentha from the herb garden this morning.
Nhà bếp đã thu hoạch mentha từ vườn thảo mộc vào sáng nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay