meols

[US]//miːəlz//
[UK]//miːəlz//
Frequency: Very High

Translation

abbr. phòng thí nghiệm quỹ đạo Trái Đất có người lái

Example Sentences

i eat three meals a day to stay healthy.

Tôi ăn ba bữa một ngày để giữ cho cơ thể khỏe mạnh.

she prepares nutritious meals for her children every morning.

Cô ấy chuẩn bị các bữa ăn dinh dưỡng cho con cái mỗi sáng.

the hotel serves buffet meals for all guests.

Khách sạn phục vụ các bữa ăn kiểu tự chọn cho tất cả các khách.

we missed our meals during the long journey.

Chúng tôi đã bỏ lỡ các bữa ăn trong chuyến đi dài.

children need regular meals to grow properly.

Trẻ em cần các bữa ăn đều đặn để phát triển đúng cách.

he enjoys cooking his own meals on weekends.

Anh ấy thích tự nấu ăn vào cuối tuần.

the restaurant offers vegetarian meals as well.

Nhà hàng cũng cung cấp các bữa ăn chay.

we always have family meals together in the evening.

Chúng tôi luôn ăn tối cùng nhau vào buổi tối.

frozen meals are very convenient for busy people.

Các bữa ăn đông lạnh rất tiện lợi cho những người bận rộn.

morning meals are the most important of the day.

Các bữa ăn sáng là quan trọng nhất trong ngày.

she works in meal preparation at a catering company.

Cô ấy làm việc trong việc chuẩn bị bữa ăn tại một công ty cung cấp dịch vụ ăn uống.

the school provides free meals for underprivileged students.

Trường học cung cấp bữa ăn miễn phí cho các học sinh có hoàn cảnh khó khăn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now