mercantilists

[Mỹ]/mɜːˈkæn.tɪ.lɪst/
[Anh]/mɜrˈkæn.tɪ.lɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người ủng hộ hoặc thực hành chủ nghĩa thương mại

Cụm từ & Cách kết hợp

mercantilist policy

chính sách trọng thương

mercantilist theory

thuyết trọng thương

mercantilist practices

thực tiễn trọng thương

mercantilist state

nhà nước trọng thương

mercantilist approach

phương pháp trọng thương

mercantilist system

hệ thống trọng thương

mercantilist economics

kinh tế trọng thương

mercantilist ideology

tư tưởng trọng thương

mercantilist beliefs

niềm tin trọng thương

Câu ví dụ

the mercantilist policies of the government favor exports over imports.

các chính sách trọng thương của chính phủ ưu ái xuất khẩu hơn nhập khẩu.

during the mercantilist era, colonies were established to benefit the mother country.

trong thời đại trọng thương, các thuộc địa được thành lập để mang lại lợi ích cho quốc gia mẹ.

many economists criticize mercantilist views as outdated.

nhiều nhà kinh tế chỉ trích quan điểm trọng thương là lỗi thời.

the mercantilist approach emphasizes the accumulation of wealth.

phương pháp trọng thương nhấn mạnh sự tích lũy tài sản.

mercantilist thinkers believed that trade surpluses were essential for national power.

các nhà tư tưởng trọng thương tin rằng thặng dư thương mại là điều cần thiết cho sức mạnh quốc gia.

in a mercantilist economy, the government plays a crucial role in regulating trade.

trong một nền kinh tế trọng thương, chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh thương mại.

the rise of mercantilist practices shaped global trade patterns.

sự trỗi dậy của các hoạt động trọng thương đã định hình các mô hình thương mại toàn cầu.

critics argue that mercantilist policies can lead to trade wars.

các nhà phê bình cho rằng các chính sách trọng thương có thể dẫn đến chiến tranh thương mại.

mercantilist doctrines prioritize national interests over free trade.

các giáo điều trọng thương ưu tiên lợi ích quốc gia hơn thương mại tự do.

the mercantilist system often involved heavy tariffs on imported goods.

hệ thống trọng thương thường liên quan đến mức thuế quan cao đối với hàng hóa nhập khẩu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay