equal meritocracies
các nền văn hóa ưu tú bình đẳng
true meritocracies
các nền văn hóa ưu tú thực sự
successful meritocracies
các nền văn hóa ưu tú thành công
global meritocracies
các nền văn hóa ưu tú toàn cầu
emerging meritocracies
các nền văn hóa ưu tú mới nổi
inclusive meritocracies
các nền văn hóa ưu tú toàn diện
ideal meritocracies
các nền văn hóa ưu tú lý tưởng
modern meritocracies
các nền văn hóa ưu tú hiện đại
fair meritocracies
các nền văn hóa ưu tú công bằng
dynamic meritocracies
các nền văn hóa ưu tú năng động
many believe that meritocracies lead to greater innovation.
nhiều người tin rằng chủ nghĩa ưu tú dẫn đến sự đổi mới lớn hơn.
in meritocracies, hard work is often rewarded.
trong chủ nghĩa ưu tú, công việc chăm chỉ thường được tưởng thưởng.
critics argue that meritocracies can perpetuate inequality.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa ưu tú có thể duy trì sự bất bình đẳng.
meritocracies are designed to promote the most talented individuals.
chủ nghĩa ưu tú được thiết kế để thúc đẩy những cá nhân có tài năng nhất.
some countries have adopted meritocracies in their education systems.
một số quốc gia đã áp dụng chủ nghĩa ưu tú trong hệ thống giáo dục của họ.
meritocracies can sometimes overlook important social factors.
chủ nghĩa ưu tú đôi khi có thể bỏ qua những yếu tố xã hội quan trọng.
successful meritocracies often have transparent evaluation processes.
các chủ nghĩa ưu tú thành công thường có quy trình đánh giá minh bạch.
many organizations strive to create meritocracies to attract talent.
nhiều tổ chức nỗ lực tạo ra chủ nghĩa ưu tú để thu hút tài năng.
meritocracies can motivate individuals to achieve their best.
chủ nghĩa ưu tú có thể thúc đẩy các cá nhân đạt được những điều tốt nhất của họ.
in a true meritocracy, everyone has an equal chance to succeed.
trong một chủ nghĩa ưu tú thực sự, mọi người đều có cơ hội thành công như nhau.
equal meritocracies
các nền văn hóa ưu tú bình đẳng
true meritocracies
các nền văn hóa ưu tú thực sự
successful meritocracies
các nền văn hóa ưu tú thành công
global meritocracies
các nền văn hóa ưu tú toàn cầu
emerging meritocracies
các nền văn hóa ưu tú mới nổi
inclusive meritocracies
các nền văn hóa ưu tú toàn diện
ideal meritocracies
các nền văn hóa ưu tú lý tưởng
modern meritocracies
các nền văn hóa ưu tú hiện đại
fair meritocracies
các nền văn hóa ưu tú công bằng
dynamic meritocracies
các nền văn hóa ưu tú năng động
many believe that meritocracies lead to greater innovation.
nhiều người tin rằng chủ nghĩa ưu tú dẫn đến sự đổi mới lớn hơn.
in meritocracies, hard work is often rewarded.
trong chủ nghĩa ưu tú, công việc chăm chỉ thường được tưởng thưởng.
critics argue that meritocracies can perpetuate inequality.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa ưu tú có thể duy trì sự bất bình đẳng.
meritocracies are designed to promote the most talented individuals.
chủ nghĩa ưu tú được thiết kế để thúc đẩy những cá nhân có tài năng nhất.
some countries have adopted meritocracies in their education systems.
một số quốc gia đã áp dụng chủ nghĩa ưu tú trong hệ thống giáo dục của họ.
meritocracies can sometimes overlook important social factors.
chủ nghĩa ưu tú đôi khi có thể bỏ qua những yếu tố xã hội quan trọng.
successful meritocracies often have transparent evaluation processes.
các chủ nghĩa ưu tú thành công thường có quy trình đánh giá minh bạch.
many organizations strive to create meritocracies to attract talent.
nhiều tổ chức nỗ lực tạo ra chủ nghĩa ưu tú để thu hút tài năng.
meritocracies can motivate individuals to achieve their best.
chủ nghĩa ưu tú có thể thúc đẩy các cá nhân đạt được những điều tốt nhất của họ.
in a true meritocracy, everyone has an equal chance to succeed.
trong một chủ nghĩa ưu tú thực sự, mọi người đều có cơ hội thành công như nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay