oligarchies

[US]/ˈɒlɪɡɑːkiz/
[UK]/ˈɑːlɪɡɑːrˌkiz/
Frequency: Very High

Translation

n. chính phủ được cai trị bởi một nhóm nhỏ người; các nhóm chính trị bao gồm các nhà tài phiệt; các quốc gia được cai trị bởi chế độ oligarchy

Phrases & Collocations

political oligarchies

các nhóm lợi ích chính trị

economic oligarchies

các nhóm lợi ích kinh tế

powerful oligarchies

các nhóm lợi ích quyền lực

corrupt oligarchies

các nhóm lợi ích tham nhũng

russian oligarchies

các nhóm lợi ích Nga

democratic oligarchies

các nhóm lợi ích dân chủ

local oligarchies

các nhóm lợi ích địa phương

global oligarchies

các nhóm lợi ích toàn cầu

business oligarchies

các nhóm lợi ích kinh doanh

hidden oligarchies

các nhóm lợi ích ẩn

Example Sentences

many countries are struggling with the influence of oligarchies.

Nhiều quốc gia đang phải vật lộn với ảnh hưởng của các nhóm lợi ích.

oligarchies often undermine democratic processes.

Các nhóm lợi ích thường làm suy yếu các quy trình dân chủ.

the rise of oligarchies can lead to social inequality.

Sự trỗi dậy của các nhóm lợi ích có thể dẫn đến bất bình đẳng xã hội.

reforming oligarchies is a complex challenge.

Cải cách các nhóm lợi ích là một thách thức phức tạp.

oligarchies can exert significant control over the media.

Các nhóm lợi ích có thể kiểm soát đáng kể các phương tiện truyền thông.

many citizens are frustrated with the power of oligarchies.

Nhiều công dân thất vọng với quyền lực của các nhóm lợi ích.

oligarchies often prioritize their interests over the public good.

Các nhóm lợi ích thường ưu tiên lợi ích của họ hơn lợi ích công cộng.

political reforms aim to reduce the power of oligarchies.

Các cải cách chính trị nhằm mục đích giảm bớt quyền lực của các nhóm lợi ích.

oligarchies can manipulate elections to maintain their power.

Các nhóm lợi ích có thể thao túng các cuộc bầu cử để duy trì quyền lực của họ.

understanding the dynamics of oligarchies is crucial for political science.

Hiểu rõ động lực của các nhóm lợi ích là rất quan trọng đối với khoa học chính trị.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now