merrow

[Mỹ]/ˈmɛrəʊ/
[Anh]/ˈmɛroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một danh từ riêng; họ của người Anh hoặc người Ai-len; một nàng tiên cá hoặc nàng tiên biển trong thần thoại Ai-len; một giống rau diếp có lá cuộn.
Các dạng của từ
số nhiềumerrows

Cụm từ & Cách kết hợp

the merrow

Vietnamese_translation

a merrow

Vietnamese_translation

merrow legend

Vietnamese_translation

merrow myth

Vietnamese_translation

merrow tale

Vietnamese_translation

merrow creature

Vietnamese_translation

merrow folklore

Vietnamese_translation

merrow being

Vietnamese_translation

ancient merrow

Vietnamese_translation

merrow story

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the fisherman claimed he saw a merrow sitting on the rocks near the cove.

Người đánh cá khẳng định anh ta đã thấy một nàng tiên cá ngồi trên những tảng đá gần vịnh.

in irish folklore, a merrow wears a magical red cap to travel beneath the waves.

Trong truyền thuyết Ireland, một nàng tiên cá mặc một chiếc mũ đỏ kỳ diệu để đi dưới mặt nước.

without her cohuleen druith, the merrow could not return to her underwater home.

Không có chiếc mũ cohuleen druith của nàng, nàng tiên cá không thể trở về ngôi nhà dưới nước của mình.

the old legend tells of a human who married a gentle merrow from the sea.

Truyền thuyết cổ kể về một người trần gian đã kết hôn với một nàng tiên cá hiền lành từ biển cả.

children listen to stories about the merrow's beautiful, haunting singing voice.

Các em nhỏ lắng nghe những câu chuyện về giọng hát đẹp đẽ và quyến rũ của nàng tiên cá.

if you find a merrow's feathered cap, you should return it immediately.

Nếu bạn tìm thấy chiếc mũ lông vũ của nàng tiên cá, bạn nên trả lại ngay lập tức.

the merrow waved her webbed hand before diving deep into the ocean.

Nàng tiên cá vẫy tay chân web trước khi nh潜入 đại dương sâu thẳm.

unlike other mermaids, the merrow has a distinctive appearance with green hair.

Khác với các nàng tiên cá khác, nàng tiên cá có vẻ ngoài đặc biệt với mái tóc xanh.

the captured merrow begged the sailor to let her go back to the water.

Nàng tiên cá bị bắt đã van xin thủy thủ để nàng trở lại nước.

according to the tale, the soul of a merrow is saved if her coat is burned.

Theo câu chuyện, linh hồn của nàng tiên cá sẽ được cứu nếu chiếc áo của nàng bị đốt.

she felt a strange connection to the sea, wondering if she was a merrow's descendant.

Cô cảm thấy một mối liên hệ kỳ lạ với biển, thắc mắc liệu cô có phải là hậu duệ của nàng tiên cá không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay