| số nhiều | mesophytes |
mesophyte growth
sự sinh trưởng của thực vật trung gian
mesophyte habitat
môi trường sống của thực vật trung gian
mesophyte species
loài thực vật trung gian
mesophyte adaptation
sự thích nghi của thực vật trung gian
mesophyte environment
môi trường của thực vật trung gian
mesophyte classification
phân loại thực vật trung gian
mesophyte characteristics
đặc điểm của thực vật trung gian
mesophyte distribution
phân bố của thực vật trung gian
mesophyte diversity
đa dạng của thực vật trung gian
mesophyte ecology
sinh thái học của thực vật trung gian
mesophytes thrive in environments with moderate moisture.
thực vật ưa ẩm phát triển mạnh trong môi trường có độ ẩm vừa phải.
farmers often cultivate mesophytes for better yield.
nhà nông thường trồng thực vật ưa ẩm để đạt năng suất cao hơn.
mesophytes play a crucial role in maintaining ecosystem balance.
thực vật ưa ẩm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.
understanding mesophytes can help in conservation efforts.
hiểu biết về thực vật ưa ẩm có thể giúp các nỗ lực bảo tồn.
mesophytes are adapted to a wide range of climates.
thực vật ưa ẩm thích nghi với nhiều loại khí hậu khác nhau.
researchers study mesophytes to improve agricultural practices.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về thực vật ưa ẩm để cải thiện các phương pháp nông nghiệp.
mesophytes often require regular watering during dry seasons.
thực vật ưa ẩm thường cần tưới nước thường xuyên trong mùa khô.
some mesophytes can tolerate brief periods of drought.
một số thực vật ưa ẩm có thể chịu được những giai đoạn hạn hán ngắn.
mesophytes are commonly found in temperate regions.
thực vật ưa ẩm thường được tìm thấy ở các vùng ôn đới.
planting mesophytes can improve soil health.
trồng thực vật ưa ẩm có thể cải thiện sức khỏe của đất.
mesophyte growth
sự sinh trưởng của thực vật trung gian
mesophyte habitat
môi trường sống của thực vật trung gian
mesophyte species
loài thực vật trung gian
mesophyte adaptation
sự thích nghi của thực vật trung gian
mesophyte environment
môi trường của thực vật trung gian
mesophyte classification
phân loại thực vật trung gian
mesophyte characteristics
đặc điểm của thực vật trung gian
mesophyte distribution
phân bố của thực vật trung gian
mesophyte diversity
đa dạng của thực vật trung gian
mesophyte ecology
sinh thái học của thực vật trung gian
mesophytes thrive in environments with moderate moisture.
thực vật ưa ẩm phát triển mạnh trong môi trường có độ ẩm vừa phải.
farmers often cultivate mesophytes for better yield.
nhà nông thường trồng thực vật ưa ẩm để đạt năng suất cao hơn.
mesophytes play a crucial role in maintaining ecosystem balance.
thực vật ưa ẩm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.
understanding mesophytes can help in conservation efforts.
hiểu biết về thực vật ưa ẩm có thể giúp các nỗ lực bảo tồn.
mesophytes are adapted to a wide range of climates.
thực vật ưa ẩm thích nghi với nhiều loại khí hậu khác nhau.
researchers study mesophytes to improve agricultural practices.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về thực vật ưa ẩm để cải thiện các phương pháp nông nghiệp.
mesophytes often require regular watering during dry seasons.
thực vật ưa ẩm thường cần tưới nước thường xuyên trong mùa khô.
some mesophytes can tolerate brief periods of drought.
một số thực vật ưa ẩm có thể chịu được những giai đoạn hạn hán ngắn.
mesophytes are commonly found in temperate regions.
thực vật ưa ẩm thường được tìm thấy ở các vùng ôn đới.
planting mesophytes can improve soil health.
trồng thực vật ưa ẩm có thể cải thiện sức khỏe của đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay