aviation metars
thông báo thời tiết hàng không
decoded metars
thông báo thời tiết đã giải mã
current metars
thông báo thời tiết hiện tại
decode metars
giải mã thông báo thời tiết
read metars
đọc thông báo thời tiết
aviation metar
thông báo thời tiết hàng không
airport metars
thông báo thời tiết sân bay
observed metars
thông báo thời tiết quan sát được
issued metars
thông báo thời tiết đã phát hành
raw metars
thông báo thời tiết thô
pilots rely on metar reports to understand current weather conditions before takeoff.
Các phi công dựa vào báo cáo METAR để hiểu điều kiện thời tiết hiện tại trước khi cất cánh.
the metar data from the local airport shows visibility has improved significantly.
Dữ liệu METAR từ sân bay địa phương cho thấy tầm nhìn đã cải thiện đáng kể.
our flight planning system automatically downloads the latest metar information every hour.
Hệ thống lập kế hoạch bay của chúng tôi tự động tải xuống thông tin METAR mới nhất mỗi giờ.
the metar code includes details about wind speed, temperature, and cloud cover.
Mã METAR bao gồm các chi tiết về tốc độ gió, nhiệt độ và lượng mây.
aviation controllers use metar analysis to manage air traffic safely during changing weather.
Các kiểm soát viên hàng không sử dụng phân tích METAR để quản lý lưu lượng không lưu an toàn trong điều kiện thời tiết thay đổi.
the automated metar station transmits weather data every 30 minutes without human intervention.
Trạm METAR tự động truyền dữ liệu thời tiết mỗi 30 phút mà không cần can thiệp của con người.
students learning to decode metar format must understand the standardized abbreviations used.
Các học sinh đang học cách giải mã định dạng METAR phải hiểu các chữ viết tắt tiêu chuẩn được sử dụng.
the airline's dispatchers review metar conditions at all destination airports before departure.
Các điều phối viên của hãng hàng không xem xét điều kiện METAR tại tất cả các sân bay đến trước khi khởi hành.
modern aircraft systems can interpret metar data to provide real-time weather alerts to pilots.
Hệ thống máy bay hiện đại có thể diễn giải dữ liệu METAR để cung cấp cảnh báo thời tiết theo thời gian thực cho phi công.
the metar database allows meteorologists to track weather patterns across different regions.
Cơ sở dữ liệu METAR cho phép các nhà khí tượng học theo dõi các mô hình thời tiết trên các khu vực khác nhau.
bad weather caused several airports to delay flights until the next metar update.
Thời tiết xấu đã khiến một số sân bay hoãn chuyến bay cho đến khi cập nhật METAR tiếp theo.
i'll check the metar reading to determine if the runway is suitable for landing.
Tôi sẽ kiểm tra dữ liệu METAR để xác định xem đường băng có phù hợp để hạ cánh hay không.
the aviation authority requires all aircraft to file flight plans based on current metar observations.
Tổ chức hàng không yêu cầu tất cả các máy bay phải lập kế hoạch bay dựa trên các quan sát METAR hiện tại.
some metar services provide additional information about wind shear and turbulence hazards.
Một số dịch vụ METAR cung cấp thêm thông tin về các mối nguy hiểm do hiện tượng cắt gió và nhiễu loạn.
the metar network covers major airports throughout the country with consistent reporting standards.
Mạng lưới METAR bao phủ các sân bay lớn trên khắp cả nước với các tiêu chuẩn báo cáo nhất quán.
aviation metars
thông báo thời tiết hàng không
decoded metars
thông báo thời tiết đã giải mã
current metars
thông báo thời tiết hiện tại
decode metars
giải mã thông báo thời tiết
read metars
đọc thông báo thời tiết
aviation metar
thông báo thời tiết hàng không
airport metars
thông báo thời tiết sân bay
observed metars
thông báo thời tiết quan sát được
issued metars
thông báo thời tiết đã phát hành
raw metars
thông báo thời tiết thô
pilots rely on metar reports to understand current weather conditions before takeoff.
Các phi công dựa vào báo cáo METAR để hiểu điều kiện thời tiết hiện tại trước khi cất cánh.
the metar data from the local airport shows visibility has improved significantly.
Dữ liệu METAR từ sân bay địa phương cho thấy tầm nhìn đã cải thiện đáng kể.
our flight planning system automatically downloads the latest metar information every hour.
Hệ thống lập kế hoạch bay của chúng tôi tự động tải xuống thông tin METAR mới nhất mỗi giờ.
the metar code includes details about wind speed, temperature, and cloud cover.
Mã METAR bao gồm các chi tiết về tốc độ gió, nhiệt độ và lượng mây.
aviation controllers use metar analysis to manage air traffic safely during changing weather.
Các kiểm soát viên hàng không sử dụng phân tích METAR để quản lý lưu lượng không lưu an toàn trong điều kiện thời tiết thay đổi.
the automated metar station transmits weather data every 30 minutes without human intervention.
Trạm METAR tự động truyền dữ liệu thời tiết mỗi 30 phút mà không cần can thiệp của con người.
students learning to decode metar format must understand the standardized abbreviations used.
Các học sinh đang học cách giải mã định dạng METAR phải hiểu các chữ viết tắt tiêu chuẩn được sử dụng.
the airline's dispatchers review metar conditions at all destination airports before departure.
Các điều phối viên của hãng hàng không xem xét điều kiện METAR tại tất cả các sân bay đến trước khi khởi hành.
modern aircraft systems can interpret metar data to provide real-time weather alerts to pilots.
Hệ thống máy bay hiện đại có thể diễn giải dữ liệu METAR để cung cấp cảnh báo thời tiết theo thời gian thực cho phi công.
the metar database allows meteorologists to track weather patterns across different regions.
Cơ sở dữ liệu METAR cho phép các nhà khí tượng học theo dõi các mô hình thời tiết trên các khu vực khác nhau.
bad weather caused several airports to delay flights until the next metar update.
Thời tiết xấu đã khiến một số sân bay hoãn chuyến bay cho đến khi cập nhật METAR tiếp theo.
i'll check the metar reading to determine if the runway is suitable for landing.
Tôi sẽ kiểm tra dữ liệu METAR để xác định xem đường băng có phù hợp để hạ cánh hay không.
the aviation authority requires all aircraft to file flight plans based on current metar observations.
Tổ chức hàng không yêu cầu tất cả các máy bay phải lập kế hoạch bay dựa trên các quan sát METAR hiện tại.
some metar services provide additional information about wind shear and turbulence hazards.
Một số dịch vụ METAR cung cấp thêm thông tin về các mối nguy hiểm do hiện tượng cắt gió và nhiễu loạn.
the metar network covers major airports throughout the country with consistent reporting standards.
Mạng lưới METAR bao phủ các sân bay lớn trên khắp cả nước với các tiêu chuẩn báo cáo nhất quán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay