metastabilities

[US]/ˌmɛtəstəˈbɪlɪtiz/
[UK]/ˌmɛtəstəˈbɪlɪtiz/

Translation

n. trạng thái của việc metastable

Phrases & Collocations

metastabilities analysis

phân tích các trạng thái không ổn định

metastabilities states

các trạng thái không ổn định

metastabilities transitions

các chuyển đổi trạng thái không ổn định

metastabilities phenomena

các hiện tượng không ổn định

metastabilities regions

các vùng không ổn định

metastabilities effects

các tác động của sự không ổn định

metastabilities modeling

mô hình hóa các trạng thái không ổn định

metastabilities dynamics

động lực học của các trạng thái không ổn định

metastabilities structures

cấu trúc của các trạng thái không ổn định

metastabilities behavior

hành vi của các trạng thái không ổn định

Example Sentences

metastabilities can lead to unexpected behavior in complex systems.

các trạng thái không ổn định có thể dẫn đến những hành vi không mong muốn trong các hệ thống phức tạp.

researchers are studying the effects of metastabilities in quantum mechanics.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tác động của trạng thái không ổn định trong cơ học lượng tử.

the concept of metastabilities is crucial in understanding phase transitions.

khái niệm về trạng thái không ổn định rất quan trọng trong việc hiểu các chuyển pha.

metastabilities can complicate the analysis of dynamic systems.

các trạng thái không ổn định có thể làm phức tạp việc phân tích các hệ thống động.

in computer science, metastabilities can affect circuit performance.

trong khoa học máy tính, trạng thái không ổn định có thể ảnh hưởng đến hiệu suất mạch.

understanding metastabilities is essential for improving material properties.

hiểu về trạng thái không ổn định là điều cần thiết để cải thiện các tính chất vật liệu.

metastabilities often arise in systems far from equilibrium.

các trạng thái không ổn định thường xuất hiện trong các hệ thống xa khỏi trạng thái cân bằng.

scientists are exploring the role of metastabilities in biological processes.

các nhà khoa học đang khám phá vai trò của trạng thái không ổn định trong các quá trình sinh học.

metastabilities can be a source of instability in engineering applications.

các trạng thái không ổn định có thể là nguồn gây mất ổn định trong các ứng dụng kỹ thuật.

the study of metastabilities is a growing field in physics.

nghiên cứu về trạng thái không ổn định là một lĩnh vực đang phát triển trong vật lý.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now