metastasized cancer
ung thư di căn
metastasized cells
tế bào di căn
metastasized tumors
khối u di căn
metastasized disease
bệnh di căn
metastasized growth
sự phát triển di căn
metastasized lesions
các tổn thương di căn
metastasized stage
giai đoạn di căn
metastasized region
khu vực di căn
metastasized spread
sự lây lan di căn
metastasized process
quá trình di căn
the cancer has metastasized to other organs.
ung thư đã di căn sang các cơ quan khác.
once the tumor metastasized, treatment options became limited.
khi khối u di căn, các lựa chọn điều trị trở nên hạn chế.
doctors are concerned that the disease has metastasized.
các bác sĩ lo ngại rằng bệnh đã di căn.
she was diagnosed with a type of cancer that often metastasizes quickly.
cô ấy được chẩn đoán mắc một loại ung thư thường di căn rất nhanh.
research is ongoing to understand how cancer cells metastasize.
nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để hiểu cách các tế bào ung thư di căn.
after the initial treatment, the cancer metastasized, complicating recovery.
sau đợt điều trị ban đầu, ung thư đã di căn, gây khó khăn cho quá trình hồi phục.
it is crucial to detect if the cancer has metastasized early.
rất quan trọng để phát hiện xem ung thư có di căn sớm hay không.
the patient’s condition worsened as the cancer metastasized.
tình trạng của bệnh nhân xấu đi khi ung thư di căn.
they are studying the genetic factors that lead to metastasized tumors.
họ đang nghiên cứu các yếu tố di truyền dẫn đến các khối u di căn.
metastasized cancer often requires a more aggressive treatment approach.
ung thư di căn thường đòi hỏi một phương pháp điều trị tích cực hơn.
metastasized cancer
ung thư di căn
metastasized cells
tế bào di căn
metastasized tumors
khối u di căn
metastasized disease
bệnh di căn
metastasized growth
sự phát triển di căn
metastasized lesions
các tổn thương di căn
metastasized stage
giai đoạn di căn
metastasized region
khu vực di căn
metastasized spread
sự lây lan di căn
metastasized process
quá trình di căn
the cancer has metastasized to other organs.
ung thư đã di căn sang các cơ quan khác.
once the tumor metastasized, treatment options became limited.
khi khối u di căn, các lựa chọn điều trị trở nên hạn chế.
doctors are concerned that the disease has metastasized.
các bác sĩ lo ngại rằng bệnh đã di căn.
she was diagnosed with a type of cancer that often metastasizes quickly.
cô ấy được chẩn đoán mắc một loại ung thư thường di căn rất nhanh.
research is ongoing to understand how cancer cells metastasize.
nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để hiểu cách các tế bào ung thư di căn.
after the initial treatment, the cancer metastasized, complicating recovery.
sau đợt điều trị ban đầu, ung thư đã di căn, gây khó khăn cho quá trình hồi phục.
it is crucial to detect if the cancer has metastasized early.
rất quan trọng để phát hiện xem ung thư có di căn sớm hay không.
the patient’s condition worsened as the cancer metastasized.
tình trạng của bệnh nhân xấu đi khi ung thư di căn.
they are studying the genetic factors that lead to metastasized tumors.
họ đang nghiên cứu các yếu tố di truyền dẫn đến các khối u di căn.
metastasized cancer often requires a more aggressive treatment approach.
ung thư di căn thường đòi hỏi một phương pháp điều trị tích cực hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay