metatheory

[Mỹ]/ˌmɛtəˈθɪəri/
[Anh]/ˌmɛtəˈθɪri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lý thuyết giải thích hoặc phân tích một lý thuyết khác hoặc một lớp lý thuyết.
Các dạng của từ
số nhiềumetatheories

Cụm từ & Cách kết hợp

metatheory analysis

phân tích siêu lý thuyết

metatheory framework

khung lý thuyết siêu lý thuyết

metatheory development

phát triển siêu lý thuyết

metatheory application

ứng dụng siêu lý thuyết

metatheory perspective

quan điểm siêu lý thuyết

metatheory concepts

khái niệm siêu lý thuyết

metatheory evaluation

đánh giá siêu lý thuyết

metatheory issues

các vấn đề về siêu lý thuyết

metatheory research

nghiên cứu về siêu lý thuyết

metatheory models

mô hình siêu lý thuyết

Câu ví dụ

metatheory provides a framework for understanding different theories.

metatheory cung cấp một khuôn khổ để hiểu các lý thuyết khác nhau.

in philosophy, metatheory is essential for analyzing arguments.

trong triết học, metatheory rất quan trọng để phân tích các lập luận.

researchers often use metatheory to compare methodologies.

các nhà nghiên cứu thường sử dụng metatheory để so sánh các phương pháp.

the development of metatheory has influenced many disciplines.

sự phát triển của metatheory đã ảnh hưởng đến nhiều ngành học.

metatheory allows us to question the foundations of knowledge.

metatheory cho phép chúng ta đặt câu hỏi về nền tảng của kiến ​​thức.

understanding metatheory can enhance critical thinking skills.

hiểu metatheory có thể nâng cao kỹ năng tư duy phản biện.

metatheory can help clarify the purpose of scientific inquiry.

metatheory có thể giúp làm rõ mục đích của nghiên cứu khoa học.

in education, metatheory informs curriculum development.

trong giáo dục, metatheory cung cấp thông tin cho sự phát triển chương trình giảng dạy.

metatheory often addresses the limitations of existing theories.

metatheory thường giải quyết những hạn chế của các lý thuyết hiện có.

many scholars debate the implications of metatheory in their fields.

nhiều học giả tranh luận về những tác động của metatheory trong lĩnh vực của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay