microtheory

[Mỹ]/ˌmaɪkrəʊˈθɪəri/
[Anh]/ˌmaɪkroʊˈθɪri/

Dịch

n. một lý thuyết giải thích các hiện tượng quy mô nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

microtheory application

ứng dụng vi mô lý thuyết

microtheory framework

khung vi mô lý thuyết

microtheory analysis

phân tích vi mô lý thuyết

microtheory model

mô hình vi mô lý thuyết

microtheory concept

khái niệm vi mô lý thuyết

microtheory perspective

quan điểm vi mô lý thuyết

microtheory approach

cách tiếp cận vi mô lý thuyết

microtheory research

nghiên cứu vi mô lý thuyết

microtheory implications

tác động của vi mô lý thuyết

microtheory insights

thông tin chi tiết về vi mô lý thuyết

Câu ví dụ

microtheory helps us understand complex social interactions.

việc sử dụng microtheory giúp chúng ta hiểu được những tương tác xã hội phức tạp.

in economics, microtheory is essential for analyzing consumer behavior.

trong kinh tế, microtheory là điều cần thiết để phân tích hành vi của người tiêu dùng.

researchers often apply microtheory to study decision-making processes.

các nhà nghiên cứu thường áp dụng microtheory để nghiên cứu các quy trình ra quyết định.

microtheory provides a framework for understanding individual choices.

microtheory cung cấp một khuôn khổ để hiểu các lựa chọn cá nhân.

many theories in psychology are based on microtheory principles.

nhiều lý thuyết trong tâm lý học dựa trên các nguyên tắc của microtheory.

microtheory can be applied to various fields, including sociology.

microtheory có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực, bao gồm cả xã hội học.

understanding microtheory is crucial for graduate-level economics students.

hiểu rõ microtheory là điều quan trọng đối với sinh viên cao học ngành kinh tế.

microtheory often focuses on the behavior of individual agents.

microtheory thường tập trung vào hành vi của các tác nhân cá nhân.

critics argue that microtheory oversimplifies complex societal issues.

các nhà phê bình cho rằng microtheory đơn giản hóa quá mức các vấn đề xã hội phức tạp.

microtheory plays a significant role in the development of new policies.

microtheory đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển các chính sách mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay