metatheses

[Mỹ]/mɪˈtæθəsiːz/
[Anh]/mɪˈtæθəsiːz/

Dịch

n.hành động hoán đổi âm thanh hoặc chữ cái trong một từ

Cụm từ & Cách kết hợp

metatheses examples

ví dụ về chuyển vị

metatheses effects

tác động của chuyển vị

metatheses analysis

phân tích về chuyển vị

metatheses phenomena

các hiện tượng chuyển vị

metatheses patterns

các mô hình chuyển vị

metatheses rules

các quy tắc chuyển vị

metatheses studies

các nghiên cứu về chuyển vị

metatheses occurrences

các trường hợp chuyển vị

metatheses usage

sử dụng chuyển vị

Câu ví dụ

metatheses can occur in language evolution.

các chuyển vị âm có thể xảy ra trong quá trình tiến hóa ngôn ngữ.

children often make metatheses when learning to speak.

trẻ em thường mắc phải chuyển vị âm khi học nói.

metatheses are common in informal speech.

chuyển vị âm phổ biến trong giao tiếp không chính thức.

some linguists study metatheses to understand phonetic changes.

một số nhà ngôn ngữ học nghiên cứu về chuyển vị âm để hiểu các thay đổi âm vị học.

metatheses can lead to interesting word variations.

chuyển vị âm có thể dẫn đến những biến thể từ thú vị.

the phenomenon of metatheses is fascinating to linguists.

hiện tượng chuyển vị âm rất thú vị đối với các nhà ngôn ngữ học.

some examples of metatheses include 'aks' instead of 'ask'.

một số ví dụ về chuyển vị âm bao gồm 'aks' thay vì 'ask'.

metatheses can sometimes create humorous effects in speech.

chuyển vị âm đôi khi có thể tạo ra những hiệu ứng hài hước trong lời nói.

understanding metatheses helps in language teaching.

hiểu về chuyển vị âm giúp ích cho việc dạy ngôn ngữ.

metatheses may reflect a speaker's regional dialect.

chuyển vị âm có thể phản ánh phương ngữ vùng miền của người nói.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay