meteoritics

[Mỹ]/ˌmiːtɪəˈrɪtɪks/
[Anh]/ˌmiːtəˈrɪtɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghiên cứu khoa học về thiên thạch và thiên thạch rơi.

Cụm từ & Cách kết hợp

planetary meteoritics

nghiên cứu về thiên thạch hành tinh

experimental meteoritics

nghiên cứu về thiên thạch thực nghiệm

cosmic meteoritics

nghiên cứu về thiên thạch vũ trụ

meteorite meteoritics

nghiên cứu về thiên thạch

astrophysical meteoritics

nghiên cứu về thiên thạch vật lý thiên văn

impact meteoritics

nghiên cứu về thiên thạch tác động

terrestrial meteoritics

nghiên cứu về thiên thạch trên Trái Đất

lunar meteoritics

nghiên cứu về thiên thạch trên Mặt Trăng

meteoritics research

nghiên cứu về thiên thạch

Câu ví dụ

meteoritics is the study of meteorites and their origins.

viên thiên thạch học là nghiên cứu về thiên thạch và nguồn gốc của chúng.

many universities offer courses in meteoritics.

nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về thiên thạch học.

the field of meteoritics has advanced significantly in recent years.

lĩnh vực thiên thạch học đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.

researchers in meteoritics analyze the chemical composition of meteorites.

các nhà nghiên cứu trong thiên thạch học phân tích thành phần hóa học của thiên thạch.

meteoritics can provide insights into the early solar system.

thiên thạch học có thể cung cấp những hiểu biết về hệ mặt trời sơ khai.

field studies in meteoritics often involve collecting meteorite samples.

các nghiên cứu thực địa trong thiên thạch học thường liên quan đến việc thu thập các mẫu thiên thạch.

the meteoritics community collaborates on global research projects.

cộng đồng thiên thạch học hợp tác trong các dự án nghiên cứu toàn cầu.

understanding meteoritics is crucial for planetary science.

hiểu về thiên thạch học rất quan trọng đối với khoa học hành tinh.

conferences on meteoritics attract scientists from around the world.

các hội nghị về thiên thạch học thu hút các nhà khoa học từ khắp nơi trên thế giới.

new discoveries in meteoritics can change our understanding of the universe.

những khám phá mới trong thiên thạch học có thể thay đổi hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay