local meteorologies
thời tiết địa phương
global meteorologies
thời tiết toàn cầu
marine meteorologies
thời tiết hàng hải
climate meteorologies
thời tiết khí hậu
agricultural meteorologies
thời tiết nông nghiệp
urban meteorologies
thời tiết đô thị
regional meteorologies
thời tiết khu vực
extreme meteorologies
thời tiết cực đoan
satellite meteorologies
thời tiết vệ tinh
historical meteorologies
thời tiết lịch sử
meteorologies play a crucial role in agriculture.
Thời tiết đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.
the study of meteorologies helps predict weather patterns.
Nghiên cứu về thời tiết giúp dự đoán các mô hình thời tiết.
understanding meteorologies can improve disaster preparedness.
Hiểu về thời tiết có thể cải thiện khả năng sẵn sàng ứng phó với thảm họa.
meteorologies are essential for aviation safety.
Thời tiết rất quan trọng đối với an toàn hàng không.
many universities offer degrees in meteorologies.
Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình học về thời tiết.
advancements in meteorologies have enhanced climate research.
Những tiến bộ trong lĩnh vực thời tiết đã nâng cao nghiên cứu khí hậu.
professionals in meteorologies analyze atmospheric data.
Các chuyên gia về thời tiết phân tích dữ liệu khí quyển.
meteorologies can influence local ecosystems significantly.
Thời tiết có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hệ sinh thái địa phương.
understanding meteorologies is vital for urban planning.
Hiểu về thời tiết rất quan trọng đối với quy hoạch đô thị.
innovations in meteorologies are shaping environmental policies.
Những đổi mới trong lĩnh vực thời tiết đang định hình các chính sách môi trường.
local meteorologies
thời tiết địa phương
global meteorologies
thời tiết toàn cầu
marine meteorologies
thời tiết hàng hải
climate meteorologies
thời tiết khí hậu
agricultural meteorologies
thời tiết nông nghiệp
urban meteorologies
thời tiết đô thị
regional meteorologies
thời tiết khu vực
extreme meteorologies
thời tiết cực đoan
satellite meteorologies
thời tiết vệ tinh
historical meteorologies
thời tiết lịch sử
meteorologies play a crucial role in agriculture.
Thời tiết đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.
the study of meteorologies helps predict weather patterns.
Nghiên cứu về thời tiết giúp dự đoán các mô hình thời tiết.
understanding meteorologies can improve disaster preparedness.
Hiểu về thời tiết có thể cải thiện khả năng sẵn sàng ứng phó với thảm họa.
meteorologies are essential for aviation safety.
Thời tiết rất quan trọng đối với an toàn hàng không.
many universities offer degrees in meteorologies.
Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình học về thời tiết.
advancements in meteorologies have enhanced climate research.
Những tiến bộ trong lĩnh vực thời tiết đã nâng cao nghiên cứu khí hậu.
professionals in meteorologies analyze atmospheric data.
Các chuyên gia về thời tiết phân tích dữ liệu khí quyển.
meteorologies can influence local ecosystems significantly.
Thời tiết có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hệ sinh thái địa phương.
understanding meteorologies is vital for urban planning.
Hiểu về thời tiết rất quan trọng đối với quy hoạch đô thị.
innovations in meteorologies are shaping environmental policies.
Những đổi mới trong lĩnh vực thời tiết đang định hình các chính sách môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay