meteorologies

[Mỹ]/ˌmiːtɪəˈrɒlədʒiz/
[Anh]/ˌmiːtɪəˈrɑːlədʒiz/

Dịch

n.khoa học nghiên cứu về bầu khí quyển và các hiện tượng của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

local meteorologies

thời tiết địa phương

global meteorologies

thời tiết toàn cầu

marine meteorologies

thời tiết hàng hải

climate meteorologies

thời tiết khí hậu

agricultural meteorologies

thời tiết nông nghiệp

urban meteorologies

thời tiết đô thị

regional meteorologies

thời tiết khu vực

extreme meteorologies

thời tiết cực đoan

satellite meteorologies

thời tiết vệ tinh

historical meteorologies

thời tiết lịch sử

Câu ví dụ

meteorologies play a crucial role in agriculture.

Thời tiết đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.

the study of meteorologies helps predict weather patterns.

Nghiên cứu về thời tiết giúp dự đoán các mô hình thời tiết.

understanding meteorologies can improve disaster preparedness.

Hiểu về thời tiết có thể cải thiện khả năng sẵn sàng ứng phó với thảm họa.

meteorologies are essential for aviation safety.

Thời tiết rất quan trọng đối với an toàn hàng không.

many universities offer degrees in meteorologies.

Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình học về thời tiết.

advancements in meteorologies have enhanced climate research.

Những tiến bộ trong lĩnh vực thời tiết đã nâng cao nghiên cứu khí hậu.

professionals in meteorologies analyze atmospheric data.

Các chuyên gia về thời tiết phân tích dữ liệu khí quyển.

meteorologies can influence local ecosystems significantly.

Thời tiết có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hệ sinh thái địa phương.

understanding meteorologies is vital for urban planning.

Hiểu về thời tiết rất quan trọng đối với quy hoạch đô thị.

innovations in meteorologies are shaping environmental policies.

Những đổi mới trong lĩnh vực thời tiết đang định hình các chính sách môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay