meterless

[Mỹ]/ˈmiːtələs/
[Anh]/ˈmiːtərləs/

Dịch

adj. không có mét; không được đo bằng mét.

Cụm từ & Cách kết hợp

meterless poetry

thơ không vần

meterless verse

thơ không vần

meterless form

dạng thơ không vần

meterless structure

cấu trúc thơ không vần

meterless writing

viết thơ không vần

meterless pattern

mẫu thơ không vần

meterless flow

dòng chảy thơ không vần

meterless system

hệ thống thơ không vần

going meterless

đi theo phong cách thơ không vần

running meterless

chạy theo phong cách thơ không vần

Câu ví dụ

many contemporary poets prefer meterless poetry to express free-flowing emotions.

Nhiều nhà thơ đương đại thích thơ không vần để bày tỏ những cảm xúc tự do.

the meterless verse allows for more natural conversational rhythm in modern literature.

Thể thơ không vần cho phép nhịp điệu hội thoại tự nhiên hơn trong văn học hiện đại.

his meterless composition breaks traditional constraints and embraces spontaneity.

Thể tác vô vần của ông phá vỡ những ràng buộc truyền thống và đón nhận sự ngẫu hứng.

some musicians favor meterless improvisation over rigid structural patterns.

Một số nhạc sĩ thích ứng tấu nhạc tự do không vần hơn các khuôn mẫu cấu trúc cứng nhắc.

the meterless style has gained popularity among young writers seeking freedom.

Phong cách thơ không vần đã trở nên phổ biến trong số các nhà văn trẻ tìm kiếm sự tự do.

ancient oral traditions often featured meterless storytelling passed down through generations.

Các truyền thống truyền miệng cổ đại thường có các câu chuyện không vần được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the novel employs meterless prose that mirrors the character's unpredictable thoughts.

Cuốn tiểu thuyết sử dụng văn xuôi không vần phản ánh những suy nghĩ khó đoán của nhân vật.

meterless expressionism emerged as a significant movement in early twentieth-century art.

Thể thơ biểu hiện không vần đã nổi lên như một phong trào quan trọng trong nghệ thuật thế kỷ 20.

modern dance frequently incorporates meterless movement to convey raw emotional states.

Nghệ thuật múa hiện đại thường xuyên kết hợp các chuyển động không vần để truyền tải những trạng thái cảm xúc thô ráp.

the painter's meterless brushstrokes create a sense of fluid energy on canvas.

Những nét vẽ không vần của họa sĩ tạo ra cảm giác năng lượng trôi chảy trên toan.

meterless meditation techniques focus on breath awareness without counting rhythms.

Các kỹ thuật thiền không vần tập trung vào nhận thức về hơi thở mà không đếm nhịp.

critics praised the film for its meterless narrative that captures life's chaos.

Các nhà phê bình ca ngợi bộ phim vì cách kể chuyện không vần của nó, thể hiện sự hỗn loạn của cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay