methodies

[Mỹ]/ˈmeθədiz/
[Anh]/ˈmeθədiz/

Dịch

n. số nhiều của methody (phương pháp hoặc phương pháp luận)

Cụm từ & Cách kết hợp

new methodies

phương pháp mới

modern methodies

phương pháp hiện đại

scientific methodies

phương pháp khoa học

teaching methodies

phương pháp giảng dạy

research methodies

phương pháp nghiên cứu

business methodies

phương pháp kinh doanh

effective methodies

phương pháp hiệu quả

traditional methodies

phương pháp truyền thống

innovative methodies

phương pháp đổi mới

statistical methodies

phương pháp thống kê

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay