methodizing madness
Việt hóa điên rồ
methodizing process
Việt hóa quy trình
methodizing efforts
Việt hóa nỗ lực
methodizing approach
Việt hóa phương pháp tiếp cận
methodizing system
Việt hóa hệ thống
methodizing work
Việt hóa công việc
methodizing carefully
Việt hóa cẩn thận
methodizing details
Việt hóa chi tiết
methodizing strategy
Việt hóa chiến lược
methodizing tasks
Việt hóa nhiệm vụ
we need a better methodizing of our sales process to increase efficiency.
Chúng ta cần phương pháp hóa quy trình bán hàng của mình tốt hơn để tăng hiệu quả.
the consultant suggested methodizing the project management approach for better results.
Chuyên gia đã đề xuất phương pháp hóa cách tiếp cận quản lý dự án để đạt được kết quả tốt hơn.
methodizing the data collection process will ensure greater accuracy and consistency.
Phương pháp hóa quy trình thu thập dữ liệu sẽ đảm bảo tính chính xác và nhất quán cao hơn.
the team is focused on methodizing their workflow to reduce bottlenecks.
Đội nhóm đang tập trung vào việc phương pháp hóa quy trình làm việc của họ để giảm thiểu tắc nghẽn.
methodizing the customer onboarding experience can improve retention rates.
Phương pháp hóa trải nghiệm đón tiếp khách hàng có thể cải thiện tỷ lệ giữ chân khách hàng.
the company is actively methodizing its supply chain for cost optimization.
Công ty đang tích cực phương pháp hóa chuỗi cung ứng của mình để tối ưu hóa chi phí.
methodizing the research process is crucial for producing reliable findings.
Phương pháp hóa quy trình nghiên cứu là rất quan trọng để tạo ra các kết quả đáng tin cậy.
we are methodizing our training program to enhance employee skills.
Chúng ta đang phương pháp hóa chương trình đào tạo của mình để nâng cao kỹ năng của nhân viên.
the goal is to methodize the reporting structure for clearer communication.
Mục tiêu là phương pháp hóa cấu trúc báo cáo để có giao tiếp rõ ràng hơn.
methodizing the quality control procedures is essential for maintaining standards.
Phương pháp hóa các thủ tục kiểm soát chất lượng là cần thiết để duy trì tiêu chuẩn.
the project required a thorough methodizing of existing protocols.
Dự án yêu cầu phương pháp hóa toàn diện các quy trình hiện có.
methodizing madness
Việt hóa điên rồ
methodizing process
Việt hóa quy trình
methodizing efforts
Việt hóa nỗ lực
methodizing approach
Việt hóa phương pháp tiếp cận
methodizing system
Việt hóa hệ thống
methodizing work
Việt hóa công việc
methodizing carefully
Việt hóa cẩn thận
methodizing details
Việt hóa chi tiết
methodizing strategy
Việt hóa chiến lược
methodizing tasks
Việt hóa nhiệm vụ
we need a better methodizing of our sales process to increase efficiency.
Chúng ta cần phương pháp hóa quy trình bán hàng của mình tốt hơn để tăng hiệu quả.
the consultant suggested methodizing the project management approach for better results.
Chuyên gia đã đề xuất phương pháp hóa cách tiếp cận quản lý dự án để đạt được kết quả tốt hơn.
methodizing the data collection process will ensure greater accuracy and consistency.
Phương pháp hóa quy trình thu thập dữ liệu sẽ đảm bảo tính chính xác và nhất quán cao hơn.
the team is focused on methodizing their workflow to reduce bottlenecks.
Đội nhóm đang tập trung vào việc phương pháp hóa quy trình làm việc của họ để giảm thiểu tắc nghẽn.
methodizing the customer onboarding experience can improve retention rates.
Phương pháp hóa trải nghiệm đón tiếp khách hàng có thể cải thiện tỷ lệ giữ chân khách hàng.
the company is actively methodizing its supply chain for cost optimization.
Công ty đang tích cực phương pháp hóa chuỗi cung ứng của mình để tối ưu hóa chi phí.
methodizing the research process is crucial for producing reliable findings.
Phương pháp hóa quy trình nghiên cứu là rất quan trọng để tạo ra các kết quả đáng tin cậy.
we are methodizing our training program to enhance employee skills.
Chúng ta đang phương pháp hóa chương trình đào tạo của mình để nâng cao kỹ năng của nhân viên.
the goal is to methodize the reporting structure for clearer communication.
Mục tiêu là phương pháp hóa cấu trúc báo cáo để có giao tiếp rõ ràng hơn.
methodizing the quality control procedures is essential for maintaining standards.
Phương pháp hóa các thủ tục kiểm soát chất lượng là cần thiết để duy trì tiêu chuẩn.
the project required a thorough methodizing of existing protocols.
Dự án yêu cầu phương pháp hóa toàn diện các quy trình hiện có.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay