methodizing

[Mỹ]/[ˈmeθədˌaɪzɪŋ]/
[Anh]/[ˈmeθədˌaɪzɪŋ]/

Dịch

v. Áp dụng một phương pháp hoặc hệ thống; tổ chức một cách có hệ thống.
v. (thường được dùng một cách chỉ trích) Nhấn mạnh quá mức hoặc dựa vào phương pháp, thường gây thiệt hại đến nội dung hoặc tính sáng tạo.

Cụm từ & Cách kết hợp

methodizing madness

Việt hóa điên rồ

methodizing process

Việt hóa quy trình

methodizing efforts

Việt hóa nỗ lực

methodizing approach

Việt hóa phương pháp tiếp cận

methodizing system

Việt hóa hệ thống

methodizing work

Việt hóa công việc

methodizing carefully

Việt hóa cẩn thận

methodizing details

Việt hóa chi tiết

methodizing strategy

Việt hóa chiến lược

methodizing tasks

Việt hóa nhiệm vụ

Câu ví dụ

we need a better methodizing of our sales process to increase efficiency.

Chúng ta cần phương pháp hóa quy trình bán hàng của mình tốt hơn để tăng hiệu quả.

the consultant suggested methodizing the project management approach for better results.

Chuyên gia đã đề xuất phương pháp hóa cách tiếp cận quản lý dự án để đạt được kết quả tốt hơn.

methodizing the data collection process will ensure greater accuracy and consistency.

Phương pháp hóa quy trình thu thập dữ liệu sẽ đảm bảo tính chính xác và nhất quán cao hơn.

the team is focused on methodizing their workflow to reduce bottlenecks.

Đội nhóm đang tập trung vào việc phương pháp hóa quy trình làm việc của họ để giảm thiểu tắc nghẽn.

methodizing the customer onboarding experience can improve retention rates.

Phương pháp hóa trải nghiệm đón tiếp khách hàng có thể cải thiện tỷ lệ giữ chân khách hàng.

the company is actively methodizing its supply chain for cost optimization.

Công ty đang tích cực phương pháp hóa chuỗi cung ứng của mình để tối ưu hóa chi phí.

methodizing the research process is crucial for producing reliable findings.

Phương pháp hóa quy trình nghiên cứu là rất quan trọng để tạo ra các kết quả đáng tin cậy.

we are methodizing our training program to enhance employee skills.

Chúng ta đang phương pháp hóa chương trình đào tạo của mình để nâng cao kỹ năng của nhân viên.

the goal is to methodize the reporting structure for clearer communication.

Mục tiêu là phương pháp hóa cấu trúc báo cáo để có giao tiếp rõ ràng hơn.

methodizing the quality control procedures is essential for maintaining standards.

Phương pháp hóa các thủ tục kiểm soát chất lượng là cần thiết để duy trì tiêu chuẩn.

the project required a thorough methodizing of existing protocols.

Dự án yêu cầu phương pháp hóa toàn diện các quy trình hiện có.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay